Bản mô phỏng bấm được cho game nuôi thú. Học sinh ấp trứng Bingo, làm bài để nhận xu, đổi xu lấy đồ ăn và vật phẩm, và Bingo lớn lên theo số bài đã học.
Tài liệu trả lời yêu cầu ngày 13/10/2026, nguyên văn:
Làm cả một demo flow cho games nuôi thú support học tập, anh xem nhé
Bên a đang định hướng làm 1 con game nhỏ dạng nuôi thú: học sinh sẽ cho ăn nuôi, ấp, từ khi con là quả trứng. Làm bài để tính lũy điểm để đổi vật phẩm thức ăn để nuôi thú or nâng cấp thú của mình. 1. Bên a cần bên e hỗ trợ và đề xuất và tư vấn giao diện. Các thành phần cần có cho 1 con game nuôi thú cơ bản. 2. Con vật đầu tiên sẽ chính là mascot Bingo của Flyer: bên a cần bên e đề xuất giúp các trạng thái, các level phát triển qua từng giai đoạn của 1 con thú để vẽ là được 1 lộ trình tạo hình nhân vật. 3. Ngoài ra, bên a sẽ tích hợp thú nuôi vào màn profile này click vào mới join vào page nuôi thú, nên cũng cần bên E hỗ trợ làm lại UI page này.cùng hai ảnh phác thảo: màn nuôi Bingo và màn Hồ sơ có thẻ Bingo House.
Trợ lý AI soạn trong một phiên làm việc. Đây là bản đề xuất để thảo luận.
Nguồn. Hai ảnh phác thảo trong yêu cầu; mã nguồn game /pet-3d (Bingo 3D, đồ ăn, trang phục, câu thoại đã thu giọng); thang cấp độ Cambridge và IELTS lấy theo màn Hồ sơ trong ảnh.
Giới hạn.
Mỗi khung bên dưới chạy thật: xu, túi đồ, chỉ số và cấp độ của Bingo thay đổi theo thao tác. Bấm một bước để mở khung lớn và chơi tiếp cả luồng từ bước đó.
Học là nguồn xu và XP duy nhất. Chăm sóc giữ Bingo vui và khoẻ; học làm Bingo lớn lên.
| # | Thành phần | Vai trò | Giai đoạn | Ghi chú thiết kế |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingo và căn phòng | Nhân vật động ở giữa màn; chạm thì phản ứng, nói câu tiếng Anh có phụ đề | MVP | Bingo luôn ở giữa, mọi bảng khác xếp quanh, không che Bingo |
| 2 | Năm chỉ số | Vui vẻ, No bụng, Năng lượng, Thông minh, Sạch sẽ | MVP | Mọi thanh đầy là tốt. Thông minh chỉ tăng khi học |
| 3 | Cấp độ, XP, giai đoạn | Cho thấy Bingo sắp lớn tới đâu | MVP | Thanh XP ghi rõ "còn 1 bài nữa là lớn" |
| 4 | Thanh hành động | Cho ăn, Tắm, Chơi, Học, Ngủ | MVP | Nút Học to nhất, màu khác, có số bài còn lại |
| 5 | Xu | Tiền tệ duy nhất, kiếm từ học | MVP | Dùng chung Coin trên trang Hồ sơ |
| 6 | Cửa hàng | Bốn nhóm: Đồ ăn, Chăm sóc, Đồ chơi, Trang phục | MVP | Tên vật phẩm bằng tiếng Anh, có hình và nút nghe |
| 7 | Túi đồ | Giữ vật phẩm đã mua | MVP | Mở ngay từ nút Cho ăn, không cần màn riêng |
| 8 | Nhiệm vụ học hằng ngày | Ba bài mỗi ngày, nối tới bài luyện và đề thi thật | MVP | Xong ba bài được thêm xu và hộp quà |
| 9 | Màn kết quả bài học | Hiện xu, XP, Thông minh vừa nhận | MVP | Hai lối đi tiếp: về với Bingo hoặc ra cửa hàng |
| 10 | Ấp trứng lần đầu | Màn làm quen: xong bài đầu tiên thì trứng nở | MVP | Gắn bài học đầu tiên vào khoảnh khắc vui nhất |
| 11 | Màn lớn lên | Bingo chuyển giai đoạn khi đủ cấp | MVP | Có danh sách đồ vừa mở khoá |
| 12 | Điểm danh 7 ngày | Lý do quay lại mỗi ngày | MVP | Lỡ một ngày không mất chuỗi đã nhận |
| 13 | Tủ đồ | Mặc trang phục đã mua | MVP | Một món mỗi lần ở MVP |
| 14 | Thẻ Bingo House trên Hồ sơ | Lối vào game, báo khi Bingo cần chăm | MVP | Xem tab Trang Hồ sơ |
| 15 | Nhắc nhở | "Bingo nhớ bạn" qua thông báo, email | Sau | Tối đa một lần mỗi ngày, không gửi sau 20h |
| 16 | Trang trí nhà | Đổi giường, thảm, đồ chơi trong phòng | Sau | Nơi tiêu xu lâu dài |
| 17 | Sự kiện theo mùa | Trung thu, Tết, Halloween | Sau | Gắn với chủ đề từ vựng |
| 18 | Báo cáo phụ huynh | Tuần này con học bao nhiêu, Bingo lớn tới đâu | Sau | Dùng lại khung báo cáo tuần hiện có |
| 19 | Thăm nhà bạn, thú nuôi của lớp | Yếu tố xã hội | Sau | Chỉ trong lớp do giáo viên mở |
| 20 | Kim cương | Đồ hiếm, chỉ thưởng từ thành tích | Cần chốt | Không bán cho trẻ |
| Trong bản phác thảo | Đề xuất | Lý do |
|---|---|---|
| Hunger 45/100 | Đổi thành No bụng (Food) | Thanh Hunger đầy nghĩa là đói, ngược chiều ba thanh còn lại; trẻ nhỏ đọc nhầm |
| Năng lượng 24/30 trên thanh tiền tệ | Bỏ; Năng lượng chỉ là chỉ số của Bingo, ngủ để hồi | Giới hạn lượt chơi làm trẻ dừng giữa chừng, đi ngược mục tiêu học nhiều hơn |
| Lucky Spin | Thay bằng Hộp quà nhận khi xong nhiệm vụ học | Vòng quay là cơ chế may rủi, không hợp người dùng nhỏ tuổi và dễ bị phụ huynh phản đối |
| Ba loại tiền: xu, kim cương, năng lượng | Một loại chính là xu | Trẻ 6–10 tuổi theo dõi được một con số; kim cương để sau |
| Nút Học ngang hàng bốn nút chăm sóc | Nút Học to nhất, màu tím, có số bài còn lại | Học là nguồn xu duy nhất, phải là lựa chọn dễ thấy nhất |
| Quà, Thư, Cài đặt, Sự kiện, Lucky Spin ở cột phải | MVP giữ Quà, Cửa hàng, Tủ đồ | Năm lối vào cạnh tranh với Bingo; Thư và Sự kiện để giai đoạn sau |
| Bingo cấp 15 mặc đủ áo choàng ngay từ đầu | Bắt đầu từ quả trứng | Trẻ thấy chính mình nuôi Bingo lớn lên, đúng ý tưởng ấp trứng trong yêu cầu |
| Nhãn nút tiếng Việt: Cho ăn, Tắm, Chơi | Nhãn tiếng Anh kèm biểu tượng: Feed, Bath, Play | Game là chỗ luyện từ vựng; phụ huynh xem bản tiếng Việt ở phần cài đặt |
| Chưa rõ khi bỏ bê lâu ngày | Bingo không bao giờ ốm hay chết; chỉ buồn và nói nhớ | Tránh làm trẻ sợ hoặc thấy có lỗi |





| Giai đoạn | Mở khi | Tỉ lệ và dáng | Trang phục | Động tác mới | Mở khoá |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 · Trứng | Lần đầu vào Bingo House | Trứng hồng ngả tím, đốm kem, hai chóp tai nhô lên | Huy hiệu F nhỏ trên vỏ | Lắc, nứt, nở | — |
| 1 · Bé | Xong bài học đầu tiên | Thân 80%, đầu 110%, tai 60% | Yếm trắng viền hồng, đi chân trần | Vẫy tay, ngáp, lăn | Túi đồ, Cửa hàng đồ ăn |
| 2 · Nhóc | Cấp 5, khoảng 12 bài | Thân 90%, tai 85% | Áo choàng ngắn, huy hiệu F, giày tím | Nhảy, bắt bóng | Đồ chơi, Tủ đồ |
| 3 · Anh hùng | Cấp 10, khoảng 45 bài | Đúng mascot hiện tại | Áo choàng đỏ dài, găng trắng | Bay thấp, tạo dáng siêu nhân | Phòng Anh hùng, khung ảnh hồ sơ |
| 4 · Huyền thoại | Cấp 20, khoảng 170 bài | Thân 105% | Áo choàng tím, huy hiệu và găng vàng, vòng sao trên đầu | Bay, phép sao | Khung hồ sơ vàng, huy hiệu Huyền thoại |
Có thể gắn hai mốc lớn với trình độ thật thay vì số bài: Anh hùng khi đạt A1 (Movers), Huyền thoại khi đạt A2 (Flyers, KET).
| Trạng thái | Khi nào | Bingo nói | Trẻ cần làm |
|---|---|---|---|
| Vui | Mọi chỉ số trên 60 | I'm happy! | — |
| Đói | No bụng dưới 40 | I'm hungry! | Cho ăn |
| Buồn ngủ | Năng lượng dưới 30 | I'm sleepy. | Cho ngủ |
| Đang ngủ | Bấm Ngủ; tự thức khi đầy năng lượng | Good night! | Bấm để đánh thức |
| Đang ăn | Vừa cho ăn | Apple! Yummy! | Nghe tên món ăn |
| Bẩn | Sạch sẽ dưới 35, thường sau khi chơi bóng | I'm dirty. Can I have a bath? | Tắm |
| Đang học | Ở màn Học, đeo kính | Let's learn English together! | Làm bài |
| Buồn, nhớ bạn | Ba ngày không vào; Vui vẻ dưới 30 | I missed you! | Chạm, chơi cùng |
| Nhảy múa | Chơi nhạc, vừa lên cấp | Let's dance! | — |
Bấm "Visit Bingo House" trong khung để vào màn nuôi Bingo.
| Phần | Bản phác thảo | Bản đề xuất |
|---|---|---|
| Bingo House | Thẻ ở hàng hai, bên phải | Thẻ lớn ngay dưới thông tin học sinh, có một việc cần làm ("Bingo is hungry") và một nút chính |
| Chỉ số Bingo | Bốn thanh trong thẻ | Ba thanh chính; thanh thấp có chấm đỏ; chi tiết xem trong nhà |
| Việc hôm nay | Chưa có | Dòng "1/3 lessons today" nối thẳng tới bài học; học thêm một bài là Bingo lớn |
| Your English level | Bảy cột cao, câu nhắc chữ in hoa | Thanh lộ trình ngang gọn; câu nhắc thường: "About 149 study hours to A1" |
| Thanh trên cùng | Join class, Edit Profile, Log out cùng nổi bật | Join class và Edit profile giữ nút; Log out vào menu tài khoản |
| Accuracy 18,34% | Hai chữ số thập phân | Làm tròn 18%, kèm thay đổi so với tuần trước |
| Thành tích, Giải thưởng | Hai khối cạnh nhau cùng dạng huy hiệu | Gộp một khối Badges có hai tab |
| Điện thoại | Chưa có | Thứ tự: thông tin → Bingo House → trình độ → thống kê → huy hiệu |
| Hoạt động | Xu | XP cho Bingo | Thông minh | Giới hạn mỗi ngày |
|---|---|---|---|---|
| Xong một bài luyện | 20 (+10 nếu đúng từ 80%) | 60 | +5 | 10 bài |
| Xong một đề thi thử | 50 | 150 | +10 | 3 đề |
| Xong ba bài trong ngày | +50 và một hộp quà | — | — | 1 lần |
| Nói chuyện với Bingo một phút | 10 | 20 | +2 | 5 lần |
| Điểm danh | 20–50 hoặc vật phẩm | — | — | 1 lần |
| Chăm sóc: cho ăn, tắm, chơi | 0 | 2 | — | 10 lần |
Bài chỉ được tính khi làm đủ thời gian tối thiểu, để trẻ không bấm qua cho nhanh.
| Vật phẩm | Nhóm | Giá | Tác dụng |
|---|
XP để lên cấp kế tiếp = 100 + 50 × (cấp hiện tại − 1). Với 60 XP mỗi bài luyện:
| Mốc | Giai đoạn | Tổng XP | Số bài luyện xấp xỉ |
|---|---|---|---|
| Bài đầu tiên | Trứng nở thành Bé | — | 1 |
| Cấp 5 | Nhóc | 700 | 12 |
| Cấp 10 | Anh hùng | 2.700 | 45 |
| Cấp 20 | Huyền thoại | 10.450 | 175 |
| Giai đoạn | Phạm vi |
|---|---|
| 1 · MVP | Ấp trứng, nhà Bingo, năm chỉ số, năm hành động, xu từ bài luyện và đề thi, cửa hàng đồ ăn và chăm sóc, túi đồ, điểm danh, thẻ Bingo House trên Hồ sơ, giai đoạn Bé và Nhóc |
| 2 | Giai đoạn Anh hùng và Huyền thoại, tủ đồ, đồ chơi, hộp quà nhiệm vụ, nhắc nhở, báo cáo phụ huynh |
| 3 | Trang trí nhà, sự kiện theo mùa, thăm nhà bạn, thú nuôi thứ hai (Mochi, Pip, Draco…) |