PRD · Nền tảng nội dung · FLYER

Bản đồ dạng câu hỏi trên hệ thống FLYER

Kiểm kê bốn họ dạng câu hỏi, đối chiếu thế giới, đề xuất chuẩn hoá; giao diện Green Hill cho tiểu học và demo bấm thử các dạng nhiều chữ trên exam.flyer.us.

Phạm vi
teacher.flyer.us · exam.flyer.us · study.flyer.us · ieltsguru.ai
Căn cứ
Mã nguồn kho exam và read-replica
Số liệu chốt
22/09/2026
Trạng thái
Bản kiểm kê và tham chiếu — chưa có quyết định
FLYER: 54 dạng, 4 danh mục tách rời · Thế giới: 4 nền tảng đối chiếu
Xuất xứ / Prompt / Giới hạn

Tài liệu được viết để trả lời yêu cầu đặt ra ngày 22/09/2026, nguyên văn:

  • Liệt kê cho anh tất cả các dạng question type trên hệ thống vào một link PRD

Do trợ lý AI soạn. Danh mục đọc từ mã nguồn kho exam; số lượng đếm trên read-replica ngày 22/09/2026. Phần nhận định và đề xuất là quan điểm của người soạn, chưa thống nhất với đội Nội dung và đội Kỹ thuật.


Hai tab Giao diện tiểu học và Màn mẫu (thêm 30/09/2026, trước đây ở trang riêng /question-theme; ngày 30/09 gộp ba tab Giao diện tiểu học, Dạng nhiều chữ, 58 mã thành hai tab):

Tài liệu trả lời yêu cầu ngày 30/09/2026, nguyên văn:

  • Từ documents này, phần Đề xuất chuẩn hoá. Thì lựa chọn vs build cho anh một theme tối ưu nhất cho học sinh tiểu học nhé https://roadmap.flyer.vn/question-types#chuan. 100% chỉ dùng các theme hiện tại của FLYER đã, không dùng theme nào mới
  • ý anh là các dạng text nhiều trên exam.flyer.us … Các dạng text dài UI/UX đang không tốt cho học sinh tiểu học (30/09/2026, sinh ra tab “Dạng nhiều chữ”)

Do trợ lý AI soạn, là bản đề xuất để thảo luận.

Nguồn: kho webs-exam (commit 4a9b532, 05/09/2026): danh sách giao diện ở practice_v2/components/PracticeChooseTheme, token ở exam-lesson/theme.ts, nút ở tailwind.config.js (.btn-question-type, .btn-solid), màu phản hồi ở FooterLesson. Ảnh nền, linh vật, nút đóng, biểu tượng thanh tiến độ là tệp gốc của giao diện starters. Chữ trên màn mẫu lấy từ tệp dịch common.json của trình làm bài.

Giới hạn:

  • Độ tương phản đo theo WCAG 2.1, màu nền lấy trung bình vùng giữa ảnh nền; điểm thực tế thay đổi theo vị trí chữ trên ảnh.
  • Chưa thử với học sinh thật.
  • Ảnh minh hoạ trong câu hỏi là biểu tượng cảm xúc thay cho ảnh nội dung thật; giao diện không quy định ảnh nội dung.
  • Khung máy dựng theo cỡ 390×844 của ứng dụng di động; trình làm bài web hiện chạy ngang, cần một lượt dàn trang riêng.
  • Tab Màn mẫu, phần Câu hỏi dài: ảnh “hiện tại” chụp ngày 30/09/2026 trên exam.flyer.us bằng tài khoản học sinh thử nghiệm do đội sản phẩm cung cấp, màn 1366×850 và 1024×768; nội dung chép nguyên văn từ [STARTERS] Mock Test 1 (b1fb1313), [MOVERS] Mock Test 1 (7778495e) và [FLYERS] Mock Test 1 (dfd8c16f), có rút gọn câu cho vừa khung máy; tranh minh hoạ trong màn đề xuất vẽ lại bằng Fluent Emoji (Microsoft, giấy phép MIT), giữ đúng đáp án của đề; ảnh “hiện tại” vẫn là ảnh chụp production. Tranh ba lựa chọn của phần Nghe tích ô là biểu tượng cảm xúc thay cho tranh gốc (tranh gốc quá nhỏ để cắt). Phần Nghe không phát băng thật nên màn mẫu nhận mọi câu trả lời. Các lượt làm bài thử dừng ở hộp xác nhận nộp bài, không nộp. Số đo chữ và thanh cuộn đọc từ trang đang chạy. Để vào phần Đọc–Viết, phần Nghe của lượt làm bài thử được nộp trống trên tài khoản này.
  • Đáp án trong màn mẫu do người soạn điền theo nội dung đề, chưa đối chiếu đáp án gốc.
  • Tab Màn mẫu, phần Đề thi / Luyện tập / Bingo Study: số ở góc phải mỗi màn là số bản ghi đếm trên read-replica ngày 22/09/2026 (bảng ở tab đầu của Bản đồ dạng câu hỏi). Nội dung câu hỏi là ví dụ mô phỏng đúng thao tác của từng mã trên ảnh chụp production, không lấy từ ngân hàng câu.
  • Đề thi trên production hiện nhiều câu một phần và dàn trang ngang; màn mẫu tách thành một câu mỗi màn theo quy tắc ở mục 6.
  • FILL_LETTER, INTERACTIVE_VIDEO, OPEN_ENDED của Bingo Study đang báo Unknown part type trên production; ba màn này là bản dựng đề xuất. TRACE_LETTER chưa có bản ghi, FLASHCARDS_FILL chưa nối vào bài học nào.
  • Mục 6 (study.flyer.us): đọc mã nguồn webs-study nhánh main 5da46a1 (28/09/2026), so với webs-exam 4a9b532. So bên exam theo tên khoá và byte ảnh, chưa so từng giá trị token. Chưa chụp trang thật (cần đăng nhập) và chưa xem ứng dụng iOS. Việc lộ trình Candy đang dùng starters lấy theo ghi chép ngày 19/08, chưa truy vấn lại. Màu nền là trung bình vùng giữa ảnh.
  • Mục 7 (Global Journey): đọc mã webs-exam 4a9b532 và chụp trang thật ngày 30/09/2026 bằng tài khoản học sinh thử nghiệm, chỉ mở cửa sổ bài, không làm bài. Số sách, unit, checkpoint lấy từ dữ liệu trang. Đề xuất gắn giao diện theo sách là của người soạn.
  • Màu nền mờ của thanh tiến độ và ô danh sách xổ xuống không có trong theme.ts, dùng trắng và bóng đổ trung tính.

1Tóm tắt

Không có danh mục dùng chung. Bốn danh mục riêng biệt, khai báo ở bốn tệp trong cùng một kho mã.

HọKhai báo tạiLưu ở bảngDạngBản ghi
Đề thiexam.go · ExamPartTypequestions.question_type1036.813
Luyện tậppractice.go · PracticePartTypepractice_parts.type14 khai báo, 15 đang dùng207.147
Bingo Studybingo_study.gobingo_study_parts.type15 dạng + 32 biến thể22.197
IELTSielts.go · IeltsDetailTypeielts_*_questions.details3 + 2 dạng tự luận3.738

54 dạng nếu tính cả biến thể Bingo Study, 42 dạng nếu chỉ tính dạng chính. Tổng 269.895 bản ghi, chưa kể hai kho ở mục 7.

Ba phát hiệnMột khái niệm, bốn cách đặt tên (mục 8). Một dạng chạy trên production ngoài danh mục (mục 4). Một dạng đã khai báo nhưng chưa dùng (mục 5).

Thư viện bài trên trang học sinh không phải họ thứ năm. Ba tab của exam.flyer.us/en/libraries là ba cách xếp bài chứ không sinh thêm dạng câu hỏi: FLYER mini tests lấy từ họ đề thi, Quiz và Community lấy từ họ luyện tập. Bấm vào một bài ở tab Quiz, đường dẫn chuyển thẳng sang /en/practice/<id>.

2Cách đọc bảng

Mã là giá trị trong cơ sở dữ liệu, tên hiển thị là nguyên văn từ mã nguồn. Bản ghi đếm ngày 22/09/2026.

còn dùng có bản ghi trong 30 ngày · ít dùng dưới 100 bản ghi · đã dừng không có bản ghi mới trong 12 tháng

3Họ đề thi

questions.question_type · 36.813 câu

Đề thi thử theo khung Cambridge và bài giáo viên giao. Ba nhóm kỹ năng: listening, reading_writing, speaking.

MãTên hiển thịKỹ năngCâuTạo gần nhấtTrạng thái
gapfillGap fillNghe, Đọc viết18.76424/08/2026còn dùng
multichoiceMultiple choiceNghe, Đọc viết11.16206/09/2026còn dùng
dragdropDrag & DropNghe, Đọc viết, Nói3.62330/07/2026còn dùng
matchingMatchingNghe, Đọc viết1.35210/08/2026còn dùng
word_orderingWord orderingNghe, Đọc viết96430/07/2026còn dùng
scrambled_sentenceScrambled sentenceNghe, Đọc viết83130/07/2026còn dùng
OPEN_ENDEDOpen EndedĐọc viết6327/08/2026ít dùng
SPEAKINGSpeakingNói2801/07/2026ít dùng
SCENE_CARD_SPEAKINGScene Card SpeakingNói2531/07/2025đã dừng
TRACINGTracingĐọc viết121/09/2026ít dùng
Hai nhóm tuổiSáu dạng viết thường là bộ gốc từ 12/2020, bốn dạng viết hoa sinh từ 2025. Tên lệch nhau là dấu vết hai đợt phát triển, không phải phân loại có chủ ý.

4Họ luyện tập

practice_parts.type · 207.147 phần

Kho lớn nhất, hơn ba phần tư toàn bộ nội dung. Bài luyện tập theo checkpoint; một phần chứa được nhiều câu con.

MãTên hiển thịPhầnTạo gần nhấtTrạng thái
MULTICHOICEMultiple Choice128.53622/09/2026còn dùng
GAPFILLGap Fill37.98422/09/2026còn dùng
DROPDOWNDrop Down27.54922/09/2026còn dùng
AUDIO_RESPONSEAudio Response3.38722/09/2026còn dùng
FLASHCARDFlash Card2.74619/09/2026còn dùng
AUDIO_RESPONSE_PAGEAudio Response1.67722/09/2026còn dùng
WORD_ORDERINGWord Ordering1.52021/09/2026còn dùng
REORDERScrambled Sentence1.25917/09/2026còn dùng
PASSAGEPassage77022/09/2026còn dùng
OPEN_ENDEDOpen Ended76322/09/2026còn dùng
MATCHMatching44221/09/2026còn dùng
DRAG_DROPDrag & Drop40622/09/2026còn dùng
INTERACTIVE_VIDEOInteractive Video10122/09/2026còn dùng
TRACINGTracing422/09/2026ít dùng
CONTENTchưa có trong danh mục321/09/2026ít dùng
Một dạng ngoài danh mụcCONTENT có ba bản ghi trên production nhưng không khai báo ở practice.go, nên tên hiển thị trả về rỗng. Cần xác nhận là dạng mới hay dữ liệu nhầm.
Hai bẫy tên gọiREORDER hiển thị là “Scrambled Sentence”, trùng khái niệm với mã scrambled_sentence ở họ đề thi. AUDIO_RESPONSE và AUDIO_RESPONSE_PAGE dùng chung một tên hiển thị.

5Họ Bingo Study

bingo_study_parts · 22.197 phần

Lộ trình học trên study.flyer.us và ứng dụng Bingo AI. Hai tầng: dạng phần quyết định cách chấm, biến thể quyết định cách trình bày. Bảng đã đổi tên từ duolingo_* ngày 19/08/2026.

5.1 Dạng phần

MãTên hiển thịPhần
MULTIPLE_CHOICEMultiple Choice6.831
GAP_FILLGap Fill3.938
SPEAKINGSpeaking2.598
FLASHCARDFlashcard2.396
FILL_IN_BLANKFill in the Blank1.139
SCRAMBLED_SENTENCEScrambled Sentence1.137
STORYStory1.023
WORD_ORDERINGWord Ordering960
MATCHINGMatching634
DRAG_DROPDrag & Drop542
OPEN_ENDEDOpen Ended522
SELECT_OBJECTSelect Object320
FILL_LETTERFill Letter94
INTERACTIVE_VIDEOInteractive Video63
TRACE_LETTERTrace Letter0
Một dạng chưa dùngTRACE_LETTER đã khai báo nhưng chưa có bản ghi; hai họ kia dùng TRACING cho cùng việc tô chữ. Cần chốt một mã trước khi số hoá nội dung mầm non.

5.2 Biến thể trình bày

Tầng quyết định giao diện học sinh nhìn thấy. Cùng là Multiple Choice, YES_NO hiện hai nút, IMAGE_SELECT hiện bốn ảnh.

Biến thểThuộc dạngPhần
YES_NOMultiple Choice3.798
IMAGE_FILLGap Fill3.238
IMAGE_SPEAKSpeaking2.456
FLASHCARDSFlashcard2.376
IMAGE_SELECTMultiple Choice1.650
WORD_ORDERINGWord Ordering960
IMAGE_TAP_COMPLETEFill in the Blank918
IMAGE_TAPScrambled Sentence872
SELECTMultiple Choice742
TRANSLATEGap Fill607
DRAG_DROPDrag & Drop543
OPEN_ENDEDOpen Ended522
IMAGE_MATCHMatching322
SELECT_OBJECTSelect Object320
DIALOGUEMultiple Choice311
MATCHMatching281
TAP_COMPLETEFill in the Blank204
TRUE_FALSEMultiple Choice160
TRANSLATE_TAPScrambled Sentence153
SPEAKSpeaking142
LISTEN_TAPScrambled Sentence106
FILL_LETTERFill Letter94
LISTENGap Fill92
ASSISTMultiple Choice89
INTERACTIVE_VIDEOInteractive Video63
SELECT_TRANSCRIPTIONMultiple Choice42
LISTEN_ISOLATIONMultiple Choice39
LISTEN_MATCHMatching31
FLASHCARDS_FILLFlashcard20
STORY_TAP_COMPLETEFill in the Blank16
STORY_TAPScrambled Sentence6
TRACE_LETTERTrace Letter0

1.024 phần không mang biến thể, gần như toàn bộ là STORY, màn kể chuyện không chấm điểm.

6Họ IELTS

ielts_*_questions · 3.738 câu

Họ gọn nhất. Mỗi câu là một khối chứa mảng details, mỗi phần tử mang một trong ba dạng; một bài đọc trộn được cả ba.

MãCách trả lờiĐọcNgheViết
GAP_FILLĐiền vào chỗ trống4.4113.468614
SELECTChọn từ danh sách xổ xuống7751.37046
OPTIONChọn một trong các phương án1.804192123

Ngoài ba dạng chấm tự động ở trên, họ IELTS còn hai dạng tự luận không dùng details:

  • Nói — 1.373 câu nói tự do, có thời gian suy nghĩ, thời gian nói, bài mẫu kèm âm thanh. Không có đáp án đúng sai.
  • Viết — 133 câu, phần lớn vẫn kèm ba dạng chấm tự động cho câu hỏi phụ.

Số câu: Nói 1.373 · Đọc 1.328 · Nghe 904 · Viết 133.

7Hai kho nằm ngoài bốn họ

KhoBảngBản ghiTình trạng
Ngân hàng câu Nói của Bingospeaking_questions15.074Còn dùng. 12.414 câu yêu cầu học sinh ghi âm, 10.465 câu có nhiều lượt hội thoại. Không mang trường type, hình dạng câu hỏi nằm trong body.
Kho luyện tập thế hệ cũquestion_practices16.544Đã dừng. Bản ghi mới nhất tạo ngày 28/03/2025, trước khi practice_parts thay thế.

Thống kê bỏ qua hai kho này sẽ lệch khoảng ba mươi nghìn bản ghi.

8Đối chiếu chéo tên gọi

Một khái niệm mang tên khác nhau ở từng họ, nên không truy vấn đếm được toàn bộ câu điền khuyết trên hệ thống.

Khái niệmĐề thiLuyện tậpBingo StudyIELTS
Điền khuyếtgapfillGAPFILLGAP_FILLGAP_FILL
Trắc nghiệmmultichoiceMULTICHOICEMULTIPLE_CHOICEOPTION
Nối cặpmatchingMATCHMATCHINGkhông có
Sắp xếp câuscrambled_sentenceREORDERSCRAMBLED_SENTENCEkhông có
Sắp xếp từword_orderingWORD_ORDERINGWORD_ORDERINGkhông có
Kéo thảdragdropDRAG_DROPDRAG_DROPkhông có
Chọn từ danh sáchkhông cóDROPDOWNkhông cóSELECT
Tự luậnOPEN_ENDEDOPEN_ENDEDOPEN_ENDEDdạng Viết riêng
NóiSPEAKINGAUDIO_RESPONSESPEAKINGdạng Nói riêng
Tô chữTRACINGTRACINGTRACE_LETTERkhông có
Hệ quảMọi báo cáo cơ cấu nội dung phải tự viết bảng quy đổi, và bảng đó sai mỗi khi một họ thêm dạng mới. Đề xuất một quy ước tên chung nằm ở mục 8 của tab “LMS thế giới”.

9Những điểm cần quyết

Câu hỏiVì sao cần quyếtNgười quyết
Giá trị CONTENT trong practice_parts là dạng mới hay dữ liệu nhầm?Ba bản ghi đang chạy mà không có tên hiển thị. Nếu là dạng mới thì phải bổ sung vào danh mục, nếu nhầm thì phải xoá trước khi nhân lên.Kỹ thuật
Tô chữ dùng TRACING hay TRACE_LETTER?Hai mã cho cùng một việc ở ba họ khác nhau, một trong hai chưa có bản ghi nào. Chốt sớm thì đỡ phải chuyển đổi dữ liệu về sau.Nội dung + Kỹ thuật
Có cần một bảng quy đổi dùng chung giữa bốn họ không?Không có bảng này thì mọi báo cáo về cơ cấu nội dung đều phải viết tay danh sách mã, và sẽ sai mỗi khi có dạng mới.Sản phẩm + Dữ liệu
Hai mã AUDIO_RESPONSE và AUDIO_RESPONSE_PAGE khác nhau ở điểm nào?Chúng dùng chung một tên hiển thị nên người soạn nội dung không phân biệt được khi chọn.Kỹ thuật
Bốn dạng viết hoa trong họ đề thi có nên gộp về quy ước chung không?Danh mục đang trộn hai quy ước viết thường và viết hoa, là dấu vết của hai đợt phát triển. Đổi được thì đọc dễ hơn, nhưng phải chuyển đổi dữ liệu cũ.Kỹ thuật
Có xoá kho question_practices không?16.544 bản ghi không còn được ghi thêm từ tháng 3/2025, vẫn nằm trong cơ sở dữ liệu và vẫn lọt vào các phép đếm thiếu cẩn thận.Kỹ thuật

Nguồn: kho exam tại ent/schema/property/; read-replica ngày 22/09/2026, không loại dữ liệu mẫu.

Tham chiếu khi cân nhắc bổ sung dạng mới. Mục 6 đối chiếu với FLYER, mục 7 xếp thứ tự ưu tiên.

1Vì sao đối chiếu

Đối chiếu để trả lời hai câu hỏi: dạng nào phổ biến khắp nơi mà FLYER chưa có, và dạng nào FLYER đã có nhưng đặt tên khác.

Nền tảngVì sao chọn
MoodleMã nguồn mở dùng rộng nhất, danh mục sâu nhất về chấm tự động
CanvasThương mại phổ biến nhất ở trường Hoa Kỳ, vừa làm lại toàn bộ bộ đề
H5PChuẩn nội dung tương tác cắm vào Moodle và Canvas; thiên luyện tập, gần Bingo Study nhất
Blackboard UltraDanh mục cố tình giữ gọn, chỉ sáu dạng

2Moodle

Mười bảy dạng trong bản cài đặt chuẩn, mạnh nhất ở nhóm toán và khoa học.

TênHọc sinh trả lời thế nàoFLYER
Multiple choiceChọn một hoặc nhiều phương ánđã có
True/FalseChọn đúng hoặc saiđã có
MatchingNối từng câu hỏi con với đáp án đúngđã có
Drag and drop matchingNối bằng cách kéo thả thay vì chọnđã có
Short answerGõ một từ hoặc cụm từ, so với danh sách đáp án chấp nhậnchưa có
NumericalGõ một con số, có biên sai số chấp nhận đượcchưa có
EssayViết đoạn văn, hoặc nộp tệp, giáo viên chấm tayđã có
CalculatedNhư Numerical nhưng số trong đề lấy ngẫu nhiên mỗi lần làmchưa có
Calculated simpleBản rút gọn của Calculatedchưa có
Calculated multichoiceTrắc nghiệm mà các phương án là kết quả công thức ngẫu nhiênchưa có
Embedded answers (Cloze)Một đoạn văn nhúng nhiều loại câu trả lời khác nhau bên trongchưa có
Select missing wordsĐiền chỗ trống bằng danh sách xổ xuốngđã có
Drag and drop into textĐiền chỗ trống bằng cách kéo thẻ chữ vàođã có
Drag and drop onto imageKéo ảnh hoặc nhãn chữ vào các vùng thả trên một hìnhđã có
Drag and drop markersKéo điểm đánh dấu lên đúng vị trí trên ảnh nềnchưa có
Random short-answer matchingĐề nối sinh ngẫu nhiên từ kho câu trả lời ngắn có sẵnchưa có
DescriptionKhông phải câu hỏi, chỉ là khối nội dung xen giữa đềđã có

Kho tiện ích cộng đồng còn có Ordering, Gapfill (kéo thả, hợp điện thoại), STACK (toán) và CodeRunner (chấm mã).

3Canvas

Hai bộ đề chạy song song. Bộ mới thêm bốn dạng tương tác mà bộ cũ không có.

3.1 New Quizzes, bộ đang được đẩy mạnh

TênHọc sinh trả lời thế nàoFLYER
Multiple ChoiceChọn một phương án đúngđã có
Multiple AnswerChọn nhiều phương án đúngđã có
True or FalseChọn đúng hoặc saiđã có
MatchingNối từng vế bằng danh sách xổ xuống, có thể thêm đáp án nhiễuđã có
OrderingSắp các đáp án theo đúng thứ tựđã có
CategorizationKéo từng mục vào đúng nhóm, có mục nhiễu không thuộc nhóm nàochưa có
Fill in the BlankĐiền chỗ trống bằng gõ chữ, danh sách xổ xuống, hoặc kho từ cho sẵnđã có
Hot SpotBấm đúng vùng trên một tấm ảnhchưa có
StimulusMột ngữ liệu dùng chung cho nhiều câu hỏi kèm theođã có
EssayViết đoạn vănđã có
File UploadNộp tệp, giới hạn được số lượng và định dạngchưa có
NumericGõ một con sốchưa có
FormulaGõ đáp số của công thức có biến ngẫu nhiênchưa có
Text BlockKhông phải câu hỏi, chỉ là khối nội dungđã có

3.2 Classic Quizzes, bộ cũ vẫn còn chạy

Mười hai dạng, thiếu Categorization, Hot Spot, Ordering và Stimulus. Riêng có Multiple Dropdowns (mỗi chỗ trống một danh sách riêng) và Likert Scale (khảo sát, không chấm điểm).

4H5P

Chuẩn nội dung tương tác cắm vào Moodle, Canvas, WordPress. Thiên về luyện tập, nên gần Bingo Study nhất.

TênHọc sinh trả lời thế nàoFLYER
Multiple ChoiceChọn phương ánđã có
Single Choice SetChuỗi câu hỏi, mỗi câu chọn một đáp án, chạy liền mạchđã có
True/False QuestionChọn đúng hoặc saiđã có
Fill in the BlanksGõ từ còn thiếu trong đoạn vănđã có
Drag the WordsKéo thẻ chữ vào chỗ trốngđã có
Drag and DropKéo ảnh hoặc chữ vào đúng vùngđã có
Mark the WordsBấm chọn đúng những từ cần đánh dấu trong một đoạn vănchưa có
Find the HotspotBấm đúng một điểm trên ảnhchưa có
Find Multiple HotspotsBấm đúng nhiều điểm trên cùng một ảnhchưa có
Image SequencingSắp các tấm ảnh theo đúng thứ tựchưa có
Sort the ParagraphsSắp các đoạn văn theo đúng mạchchưa có
Speak the WordsTrả lời bằng giọng nói, máy nhận dạng và đối chiếuđã có
Speak the Words SetChuỗi nhiều câu hỏi trả lời bằng giọng nóiđã có
EssayViết đoạn văn, có phản hồi tự động theo từ khoáđã có
SummaryChọn câu đúng trong từng nhóm câu tóm tắt bàichưa có
Guess the AnswerNhìn ảnh, đoán, rồi lật ra đáp ánđã có
Find the WordsTrò tìm từ trong ô chữchưa có
Arithmetic QuizLàm phép tính trong thời gian giới hạnchưa có
Quiz (Question Set)Gói nhiều dạng câu hỏi thành một bàiđã có

5Blackboard Ultra

Chỉ sáu dạng. Cho thấy một nền tảng lớn vẫn vận hành được với ít dạng, miễn mỗi dạng làm tốt.

TênHọc sinh trả lời thế nàoFLYER
Multiple Choice / Multiple AnswerChọn một hoặc nhiều phương ánđã có
True/FalseChọn đúng hoặc saiđã có
Fill in the BlankGõ từ vào chỗ trốngđã có
MatchingNối thuật ngữ với định nghĩađã có
Jumbled SentenceGhép lại câu bị xáo trộnđã có
HotspotBấm đúng vùng trên ảnhchưa có

6FLYER đã có gì, thiếu gì

Bốn nền tảng gộp lại khoảng bốn mươi dạng. FLYER phủ phần lớn nhóm phổ thông, phủ vượt ở nhóm nói.

FLYER mạnh hơn ở ba chỗTô chữ theo nét, video tương tác trong lộ trình học, chấm phát âm nhiều lượt hội thoại. H5P có dạng nói nhưng chỉ một lượt.
NhómTình trạng của FLYER
Trắc nghiệm, đúng sai, nối cặp, điền khuyết, kéo thả, sắp xếpĐã có đủ, ở cả bốn họ
Tự luận, nói, thẻ ghi nhớ, ngữ liệu dùng chungĐã có
Bấm vùng trên ảnhChưa có. Ba trong bốn nền tảng đều có
Phân nhóm, đánh dấu từ trong văn bảnChưa có
Nộp tệpChưa có trong đề; hiện chỉ có ở phần chấm bài của giáo viên
Số học, công thức, biến ngẫu nhiênChưa có. Ít liên quan tới dạy tiếng Anh
Trả lời ngắn chấm theo danh sách đáp án chấp nhậnChưa có dạng riêng; điền khuyết đang gánh vai trò này

7Chín dạng đáng cân nhắc

Xếp theo mức phù hợp với dạy tiếng Anh, không theo độ khó kỹ thuật. Chưa thống nhất với đội Học thuật.

#DạngDùng vào việc gì trong dạy tiếng AnhCó ở đâu
1Mark the WordsĐánh dấu động từ, tính từ, lỗi sai. Dạy ngữ pháp không cần gõ chữ, hợp điện thoạiH5P
2CategorizationXếp từ vào nhóm: đếm được, bất quy tắc, chủ đề từ vựngCanvas
3Hot SpotBấm vào vật trong tranh khi nghe từ. Phù hợp lứa tuổi nhỏ và phần giới từ chỉ vị tríCanvas, Blackboard, H5P
4Short answer có danh sách đáp ánChấm tự động, chấp nhận nhiều cách viết đúng. Hiện phải mượn dạng điền khuyếtMoodle
5Cloze nhiều loại đáp ánMột đoạn trộn điền khuyết, chọn phương án và trả lời ngắn. Giảm số phần phải tạo cho một bài đọcMoodle
6Sort the ParagraphsLuyện đọc hiểu ở trình độ cao, nơi FLYER đang mỏng nội dungH5P
7File UploadNộp ảnh bài viết tay. Hợp phần Viết và bài tập về nhàCanvas, Moodle
8Image SequencingSắp tranh theo trình tự rồi kể lại. Nối được với phần NóiH5P
9Drag and drop markersKéo nhãn lên đúng bộ phận trong tranh, dạy từ vựng theo chủ đềMoodle
Chưa phải quyết địnhMỗi dạng mới kéo theo màn soạn, cách chấm, cách hiển thị, và phải thêm vào cả bốn danh mục tách rời. Nên làm trước một hoặc hai dạng rồi đo mức sử dụng.

8Đề xuất cách đặt tên

Bốn danh mục hiện đặt tên theo bốn kiểu. Dưới đây là một quy ước chung kèm ví dụ, áp cho dạng mới trước, dạng cũ đổi dần.

8.1 Ba quy tắc

Quy tắcNênKhông nên
Mã máy viết hoa, nối bằng gạch dướiGAP_FILLgapfill · GAPFILL
Đặt theo việc học sinh làm, không theo cách trình bàyMATCHINGREORDER mà hiển thị là Scrambled Sentence
Cách trình bày để ở tầng biến thể, không ở tên dạngMULTIPLE_CHOICE + biến thể IMAGE_SELECTAUDIO_RESPONSE và AUDIO_RESPONSE_PAGE là hai dạng riêng

8.2 Bảng quy đổi đầy đủ

Bảng quy đổi 73 mã hiện có về danh mục chuẩn, kèm trục biến thể, lộ trình và rủi ro, nằm ở tab Đề xuất chuẩn hoá. Bảng đó thay cho bản nháp trước đây ở mục này.


Nguồn, truy cập 22/09/2026: MoodleDocs · Question types, University of Wollongong · Moodle quiz question types, Moodle Plugins · Question types, Cal Poly Humboldt · Canvas New Quizzes, Cal Poly Humboldt · Canvas Classic Quizzes, H5P · Content types, Sheffield Hallam University · Blackboard question types.

Sáu mươi ảnh chụp trên production ngày 29 và 30/09/2026. Năm mươi sáu ảnh là màn hình học sinh thật, bốn ảnh còn lại là bản xem trước của giáo viên cho phần IELTS Nghe và Nói — đã ghi rõ dưới từng ảnh.

Nguồn ảnh, phạm vi phủ và phần còn thiếu

Mỗi ảnh lấy trên một bài chỉ chứa đúng một dạng câu hỏi, hoặc mở đúng phần cần chụp trong bài nhiều dạng. Cách này xử lý lỗi dán nhãn sai ở lần chụp đầu, khi trang xem trước của giáo viên render Bingo Study theo bingo_study_parts.type chứ không theo challenge.type.

NhómĐường dẫn chụpCó ảnh
Họ đề thiexam.flyer.us/en/check-point/<id> → Start normal exam9 / 10 dạng
Họ luyện tậpexam.flyer.us/en/practice/<id> → Start13 / 15 dạng
Bingo Studyexam.flyer.us/en/study/<id>30 / 31 biến thể
IELTS Đọc và Viếtieltsguru.ai/ielts/<kỹ năng>/<id> → Start now4 / 4 màn hình
IELTS Nghe và Nóiteacher.flyer.us/vi/preview/checkpoint/<id>4 / 4 màn hình

Vì sao IELTS Nghe và Nói phải dùng bản xem trước của giáo viên: trình chơi học sinh bắt qua bước kiểm tra âm thanh và micro trước khi vào bài. Đã thử cả chrome-headless-shell lẫn Google Chrome thật với tham số micro giả, và cả đường exam.flyer.us thay cho ieltsguru.ai — đều dừng ở cửa này.

Thư viện Quiz và Community không phải một họ riêng. Mở exam.flyer.us/en/libraries?tabSelect=1 rồi bấm vào một bài, đường dẫn chuyển sang /en/practice/<id> — tab Quiz lấy nội dung từ họ luyện tập, tab FLYER mini tests lấy từ họ đề thi.

Ba mã còn thiếu ảnh:

  • AUDIO_RESPONSE_PAGE — luyện tập, 1.702 bản ghi, 3.026 lượt làm, lượt gần nhất 28/09/2026. Nó nằm trong bài dài 131 phần; trình chơi ở chế độ này không có nút chuyển phần nào bấm được bằng công cụ tự động.
  • CONTENT — luyện tập, 9 bản ghi, chưa có lượt làm nào. Bốn bài chứa nó đều mở ra Completed: 0/0.
  • FLASHCARDS_FILL — Bingo Study, 20 bản ghi, không nối vào bài học nào. Chưa học sinh nào thấy được nó.
  • SPEAKING họ đề thi (28 bản ghi) chỉ nằm lẫn trong bài xếp lớp 14 câu; ảnh SCENE_CARD_SPEAKING ở trên là cùng một màn ghi âm.

Số bản ghi lấy từ bản sao chỉ đọc của cơ sở dữ liệu: questions.question_type, practice_parts.type, bingo_study_parts.challenge->>'type', và details->>'detail_type' của bốn bảng ielts_*_questions.

Bổ sung sau này: đặt ảnh mới vào question-types-img/ theo quy ước <họ>-<MÃ_DẠNG>.jpg rồi thêm một khối .shotblock là trang tự hiện.

Họ đề thi — 9 dạng

Trắc nghiệm multichoice

11.162 bản ghi
Trắc nghiệm

Điền vào chỗ trống gapfill

18.764 bản ghi
Điền vào chỗ trống

Kéo thả dragdrop

3.623 bản ghi
Kéo thả

Nối matching

1.352 bản ghi
Nối

Sắp xếp chữ cái thành từ word_ordering

964 bản ghi
Sắp xếp chữ cái thành từ

Sắp xếp từ thành câu scrambled_sentence

831 bản ghi
Sắp xếp từ thành câu

Tự luận OPEN_ENDED

63 bản ghi
Tự luận

Nói theo tranh tình huống SCENE_CARD_SPEAKING

25 bản ghi
Nói theo tranh tình huống

Tô chữ theo nét TRACING

1 bản ghi
Tô chữ theo nét

Họ luyện tập — 13 dạng

Trắc nghiệm MULTICHOICE

130.029 bản ghi
Trắc nghiệm

Điền vào chỗ trống GAPFILL

38.572 bản ghi
Điền vào chỗ trống

Chọn từ trong danh sách thả xuống DROPDOWN

27.920 bản ghi
Chọn từ trong danh sách thả xuống

Đọc đoạn văn rồi ghi âm AUDIO_RESPONSE

3.404 bản ghi
Đọc đoạn văn rồi ghi âm

Thẻ từ vựng lật hai mặt FLASHCARD

2.859 bản ghi
Thẻ từ vựng lật hai mặt

Sắp xếp chữ cái thành từ WORD_ORDERING

1.554 bản ghi
Sắp xếp chữ cái thành từ

Sắp xếp từ thành câu REORDER

1.286 bản ghi
Sắp xếp từ thành câu

Tự luận có đếm số từ OPEN_ENDED

891 bản ghi
Tự luận có đếm số từ

Đoạn đọc dùng chung PASSAGE

793 bản ghi
Đoạn đọc dùng chung

Nối ảnh với từ MATCH

461 bản ghi
Nối ảnh với từ

Kéo nhãn vào đúng vị trí trên ảnh DRAG_DROP

415 bản ghi
Kéo nhãn vào đúng vị trí trên ảnh

Video kèm câu hỏi INTERACTIVE_VIDEO

103 bản ghi
Video kèm câu hỏi

Tô chữ theo nét TRACING

38 bản ghi
Tô chữ theo nét

Bingo Study — 27 biến thể chạy đúng

Chọn một trong các phương án YES_NO

3.981 bản ghi
Chọn một trong các phương án

Nhìn ảnh, điền dạng đúng của từ IMAGE_FILL

3.530 bản ghi
Nhìn ảnh, điền dạng đúng của từ

Nhìn ảnh, nghe và nói lại IMAGE_SPEAK

2.462 bản ghi
Nhìn ảnh, nghe và nói lại

Thẻ từ vựng — đoán từ theo ảnh FLASHCARDS

2.434 bản ghi
Thẻ từ vựng — đoán từ theo ảnh

Nhìn ảnh, chọn từ đúng IMAGE_SELECT

1.732 bản ghi
Nhìn ảnh, chọn từ đúng

Sắp xếp chữ cái thành từ WORD_ORDERING

960 bản ghi
Sắp xếp chữ cái thành từ

Nghe, nhìn ảnh và điền vào chỗ trống IMAGE_TAP_COMPLETE

936 bản ghi
Nghe, nhìn ảnh và điền vào chỗ trống

Nghe và chạm chọn từ để ghép câu IMAGE_TAP

912 bản ghi
Nghe và chạm chọn từ để ghép câu

Tìm từ khác loại SELECT

742 bản ghi
Tìm từ khác loại

Viết dạng đúng của từ TRANSLATE

611 bản ghi
Viết dạng đúng của từ

Đọc và kéo từ vào chỗ trống DRAG_DROP

552 bản ghi
Đọc và kéo từ vào chỗ trống

Nối từ với ảnh IMAGE_MATCH

322 bản ghi
Nối từ với ảnh

Nghe và chọn âm đúng SELECT_OBJECT

320 bản ghi
Nghe và chọn âm đúng

Hội thoại — chọn câu đáp đúng DIALOGUE

311 bản ghi
Hội thoại — chọn câu đáp đúng

Nối câu với nghĩa MATCH

284 bản ghi
Nối câu với nghĩa

Chạm chọn từ trong khung để hoàn thành câu TAP_COMPLETE

204 bản ghi
Chạm chọn từ trong khung để hoàn thành câu

Nhìn tranh, chọn Đúng hay Sai TRUE_FALSE

160 bản ghi
Nhìn tranh, chọn Đúng hay Sai

Chạm chọn từ để sắp xếp lại câu TRANSLATE_TAP

153 bản ghi
Chạm chọn từ để sắp xếp lại câu

Nói theo từ cho trước SPEAK

142 bản ghi
Nói theo từ cho trước

Nghe và sắp xếp từ thành câu LISTEN_TAP

106 bản ghi
Nghe và sắp xếp từ thành câu

Nghe và viết lại từ LISTEN

92 bản ghi
Nghe và viết lại từ

Chọn chữ cái còn thiếu trong từ ASSIST

89 bản ghi
Chọn chữ cái còn thiếu trong từ

Nghe và chọn câu vừa nghe SELECT_TRANSCRIPTION

42 bản ghi
Nghe và chọn câu vừa nghe

Nghe và chọn đoạn ghi âm đúng LISTEN_ISOLATION

39 bản ghi
Nghe và chọn đoạn ghi âm đúng

Nối chữ cái với âm LISTEN_MATCH

31 bản ghi
Nối chữ cái với âm

Nghe truyện tranh và điền vào chỗ trống STORY_TAP_COMPLETE

16 bản ghi
Nghe truyện tranh và điền vào chỗ trống

Nghe và sắp xếp từ thành câu theo truyện STORY_TAP

6 bản ghi
Nghe và sắp xếp từ thành câu theo truyện

Bingo Study — 3 biến thể lỗi trên production

Trình chơi web của học sinh trả về dòng chữ Unknown part type thay vì câu hỏi. Đã thử nhiều bài học khác nhau, kết quả lặp lại.

Điền chữ cái còn thiếu FILL_LETTER

94 bản ghi
Điền chữ cái còn thiếu

Tự luận OPEN_ENDED

553 bản ghi
Tự luận

Video kèm câu hỏi INTERACTIVE_VIDEO

63 bản ghi
Video kèm câu hỏi

IELTS Guru — 8 màn hình

Bốn màn Đọc và Viết chụp tại ieltsguru.ai. Về mặt kỹ thuật IELTS chỉ có ba dạng câu hỏi dùng chung cho Nghe, Đọc và Viết; thư viện gọi chúng là Gap fill, Multiple choice và Drop down. Kỹ năng Nói không có dạng câu hỏi, chỉ có phần ghi âm.

Đọc — điền vào chỗ trống GAP_FILL

màn hình học sinh
IELTS

Đọc — chọn một đáp án SELECT

màn hình học sinh
IELTS

Đọc — nối tiêu đề đoạn văn OPTION

màn hình học sinh
IELTS

Viết — Task 1 kèm biểu đồ và ô soạn bài

màn hình học sinh
IELTS

Nghe — điền vào chỗ trống GAP_FILL

xem trước của giáo viên
IELTS

Nghe — chọn một đáp án SELECT

xem trước của giáo viên
IELTS

Nghe — chọn nhiều đáp án OPTION

xem trước của giáo viên
IELTS

Nói — câu hỏi kèm băng mẫu và thang điểm

xem trước của giáo viên
IELTS

Gộp bốn danh mục rời của FLYER về một danh mục duy nhất, đặt tên theo cách bốn nền tảng lớn đang gọi. Đây là đề xuất, chưa thống nhất với đội Học thuật và đội Kỹ thuật.

1Vấn đề đang có

Bảy va chạm dưới đây đều kiểm chứng được: bằng ảnh chụp ở tab Ảnh từng dạng, hoặc bằng truy vấn trên bản sao chỉ đọc.

Kiểu va chạmCụ thểKiểm bằng
Một khái niệm, ba tênSắp từ thành câu mang tên scrambled_sentence ở đề thi, REORDER ở luyện tập, SCRAMBLED_SENTENCE ở Bingo Study.Ảnh trên tab trước
Một tên, hai khái niệmword_ordering ở đề thi là sắp chữ cái thành từ, còn WORD_ORDERING ở luyện tập cũng là sắp chữ cái — nhưng sắp từ thành câu lại tên khác hẳn. Người đọc mã gần như chắc chắn hiểu ngược.Ảnh trên tab trước
Một tên, hai khái niệmDRAG_DROP ở luyện tập là kéo nhãn lên ảnh; DRAG_DROP ở Bingo Study là kéo thẻ chữ vào chỗ trống trong câu.Ảnh trên tab trước
Tên nói sai việcYES_NO không phải dạng nhị phân: 1.751 trong 3.977 câu có từ ba phương án trở lên (44%). TRUE_FALSE cũng vậy, 32 trong 160 câu có từ ba phương án.jsonb_array_length(challenge->'choices')
Tên ngược trực giácỞ IELTS, SELECT là trắc nghiệm còn OPTION là danh sách xổ xuống — ngược với cách hiểu thông thường của hai từ này.Ảnh trên tab trước
Cùng việc, hai tầng khác nhauFILL_LETTER là một dạng chính của Bingo Study, ASSIST là một biến thể — nhưng trên màn hình cả hai đều là chọn chữ cái còn thiếu.Ảnh trên tab trước
Cách trình bày bị nâng lên thành dạngAUDIO_RESPONSE và AUDIO_RESPONSE_PAGE là hai dạng riêng, khác nhau ở chỗ hiện một câu hay cả trang.practice_parts.type
Hệ quả đo đượcThêm một dạng câu hỏi mới hiện phải sửa bốn tệp khai báo, bốn màn soạn bài và bốn đường chấm điểm. Một trang thống kê muốn đếm “có bao nhiêu câu trắc nghiệm” phải biết trước mười ba mã khác nhau.

2Ba nguyên tắc

#Nguyên tắcVì sao
1Đặt tên theo việc học sinh làm, không theo cách trình bàyNhìn ảnh hay nghe băng là ngữ liệu, không phải dạng câu hỏi. Đây là chỗ sinh ra 31 biến thể Bingo Study.
2Cách trình bày để ở tầng biến thểMột dạng, nhiều biến thể, thay vì nhiều dạng gần giống nhau. Xem mục 4.
3Lấy tên của thế giới khi đã có sẵnGiáo viên và đối tác quốc tế đọc hiểu ngay; tài liệu và đào tạo dùng lại được.

3Danh mục chuẩn

73 mã đang có dữ liệu thật gộp về 12 dạng câu hỏi và 3 khối không chấm. Gồm 10 mã họ đề thi, 15 mã họ luyện tập, 14 dạng và 31 biến thể Bingo Study, 3 mã IELTS. Cột cuối liệt kê những mã đang tồn tại sẽ quy về tên ở cột đầu.

Mã chuẩnTên hiển thịTương đương thế giớiĐang có những mã nào
MULTIPLE_CHOICEChọn một đáp ánMultiple Choice — cả bốn nền tảngĐề thi multichoice
Luyện tập MULTICHOICE
Bingo Study MULTIPLE_CHOICE · SELECT_OBJECT · YES_NO · IMAGE_SELECT · SELECT · DIALOGUE · TRUE_FALSE · ASSIST · SELECT_TRANSCRIPTION · LISTEN_ISOLATION
IELTS SELECT
GAP_FILLGõ vào chỗ trốngFill in the Blank — cả bốnĐề thi gapfill
Luyện tập GAPFILL
Bingo Study GAP_FILL · FILL_IN_BLANK · FILL_LETTER · IMAGE_FILL · TRANSLATE · LISTEN
IELTS GAP_FILL
DROPDOWNChọn từ danh sách xổ xuốngSelect missing words — MoodleLuyện tập DROPDOWN
IELTS OPTION
DRAG_TO_TEXTKéo hoặc chạm thẻ chữ vào chỗ trốngDrag the Words — H5P · Drag and drop into text — MoodleBingo Study DRAG_DROP · TAP_COMPLETE · IMAGE_TAP_COMPLETE · STORY_TAP_COMPLETE
DRAG_TO_IMAGEKéo nhãn lên đúng vị trí trên ảnhDrag and drop onto image — MoodleĐề thi dragdrop
Luyện tập DRAG_DROP
MATCHINGNối cặpMatching — cả bốnĐề thi matching
Luyện tập MATCH
Bingo Study MATCHING · MATCH · IMAGE_MATCH · LISTEN_MATCH
LETTER_ORDERINGSắp chữ cái thành từkhông nền tảng nào cóĐề thi word_ordering
Luyện tập WORD_ORDERING
Bingo Study WORD_ORDERING
WORD_ORDERINGSắp từ thành câuJumbled Sentence — Blackboard · Ordering — CanvasĐề thi scrambled_sentence
Luyện tập REORDER
Bingo Study SCRAMBLED_SENTENCE · IMAGE_TAP · TRANSLATE_TAP · LISTEN_TAP · STORY_TAP
ESSAYViết đoạn vănEssay — cả bốnĐề thi OPEN_ENDED
Luyện tập OPEN_ENDED
Bingo Study OPEN_ENDED
IELTS phần Viết, chưa có mã
SPEAKINGNói và chấm phát âmSpeak the Words — H5PĐề thi SPEAKING · SCENE_CARD_SPEAKING
Luyện tập AUDIO_RESPONSE · AUDIO_RESPONSE_PAGE
Bingo Study SPEAKING · IMAGE_SPEAK · SPEAK
IELTS phần Nói, chưa có mã
FLASHCARDLật thẻ ghi nhớGuess the Answer — H5PLuyện tập FLASHCARD
Bingo Study FLASHCARD · FLASHCARDS · FLASHCARDS_FILL
TRACINGTô chữ theo nétkhông nền tảng nào cóĐề thi TRACING
Luyện tập TRACING

3.1 Ba khối không phải câu hỏi

Mã chuẩnTên hiển thịTương đương thế giớiĐang có những mã nào
PASSAGENgữ liệu dùng chung cho nhiều câuStimulus — CanvasLuyện tập PASSAGE
Bingo Study STORY
MEDIA_VIDEOVideo có câu hỏi chèn giữaInteractive Video — H5PLuyện tập INTERACTIVE_VIDEO
Bingo Study INTERACTIVE_VIDEO
CONTENTKhối nội dung, không chấmDescription — Moodle · Text Block — CanvasLuyện tập CONTENT

3.2 Nhìn bằng ảnh

Cùng một hàng là cùng một việc học sinh làm, chỉ khác ngữ liệu và nơi đặt bài. Bấm vào ảnh để xem cỡ thật. Sáu mươi ảnh dưới đây chụp trên production, chi tiết nguồn ở tab Ảnh từng dạng.

MULTIPLE_CHOICE Chọn một đáp án

13 ảnh
Đề thi · multichoice
Đề thi · multichoice
Luyện tập · MULTICHOICE
Luyện tập · MULTICHOICE
Bingo · YES_NO
Bingo · YES_NO
Bingo · IMAGE_SELECT
Bingo · IMAGE_SELECT
Bingo · SELECT
Bingo · SELECT
Bingo · DIALOGUE
Bingo · DIALOGUE
Bingo · TRUE_FALSE
Bingo · TRUE_FALSE
Bingo · ASSIST
Bingo · ASSIST
Bingo · SELECT_OBJECT
Bingo · SELECT_OBJECT
Bingo · LISTEN_ISOLATION
Bingo · LISTEN_ISOLATION
Bingo · SELECT_TRANSCRIPTION
Bingo · SELECT_TRANSCRIPTION
IELTS Đọc · SELECT
IELTS Đọc · SELECT
IELTS Nghe · SELECT
IELTS Nghe · SELECT

GAP_FILL Gõ vào chỗ trống

7 ảnh
Đề thi · gapfill
Đề thi · gapfill
Luyện tập · GAPFILL
Luyện tập · GAPFILL
Bingo · IMAGE_FILL
Bingo · IMAGE_FILL
Bingo · TRANSLATE
Bingo · TRANSLATE
Bingo · LISTEN
Bingo · LISTEN
IELTS Đọc · GAP_FILL
IELTS Đọc · GAP_FILL
IELTS Nghe · GAP_FILL
IELTS Nghe · GAP_FILL

DROPDOWN Chọn từ danh sách xổ xuống

3 ảnh
Luyện tập · DROPDOWN
Luyện tập · DROPDOWN
IELTS Đọc · OPTION
IELTS Đọc · OPTION
IELTS Nghe · OPTION
IELTS Nghe · OPTION

DRAG_TO_TEXT Kéo hoặc chạm thẻ chữ vào chỗ trống

4 ảnh
Bingo · DRAG_DROP
Bingo · DRAG_DROP
Bingo · TAP_COMPLETE
Bingo · TAP_COMPLETE
Bingo · IMAGE_TAP_COMPLETE
Bingo · IMAGE_TAP_COMPLETE
Bingo · STORY_TAP_COMPLETE
Bingo · STORY_TAP_COMPLETE

DRAG_TO_IMAGE Kéo nhãn lên đúng vị trí trên ảnh

2 ảnh
Đề thi · dragdrop
Đề thi · dragdrop
Luyện tập · DRAG_DROP
Luyện tập · DRAG_DROP

MATCHING Nối cặp

5 ảnh
Đề thi · matching
Đề thi · matching
Luyện tập · MATCH
Luyện tập · MATCH
Bingo · MATCH
Bingo · MATCH
Bingo · IMAGE_MATCH
Bingo · IMAGE_MATCH
Bingo · LISTEN_MATCH
Bingo · LISTEN_MATCH

LETTER_ORDERING Sắp chữ cái thành từ

3 ảnh
Đề thi · word_ordering
Đề thi · word_ordering
Luyện tập · WORD_ORDERING
Luyện tập · WORD_ORDERING
Bingo · WORD_ORDERING
Bingo · WORD_ORDERING

WORD_ORDERING Sắp từ thành câu

6 ảnh
Đề thi · scrambled_sentence
Đề thi · scrambled_sentence
Luyện tập · REORDER
Luyện tập · REORDER
Bingo · IMAGE_TAP
Bingo · IMAGE_TAP
Bingo · TRANSLATE_TAP
Bingo · TRANSLATE_TAP
Bingo · LISTEN_TAP
Bingo · LISTEN_TAP
Bingo · STORY_TAP
Bingo · STORY_TAP

ESSAY Viết đoạn văn

3 ảnh
Đề thi · OPEN_ENDED
Đề thi · OPEN_ENDED
Luyện tập · OPEN_ENDED
Luyện tập · OPEN_ENDED
IELTS · phần Viết
IELTS · phần Viết

SPEAKING Nói và chấm phát âm

5 ảnh
Đề thi · SCENE_CARD_SPEAKING
Đề thi · SCENE_CARD_SPEAKING
Luyện tập · AUDIO_RESPONSE
Luyện tập · AUDIO_RESPONSE
Bingo · IMAGE_SPEAK
Bingo · IMAGE_SPEAK
Bingo · SPEAK
Bingo · SPEAK
IELTS · phần Nói
IELTS · phần Nói

FLASHCARD Lật thẻ ghi nhớ

2 ảnh
Luyện tập · FLASHCARD
Luyện tập · FLASHCARD
Bingo · FLASHCARDS
Bingo · FLASHCARDS

TRACING Tô chữ theo nét

2 ảnh
Đề thi · TRACING
Đề thi · TRACING
Luyện tập · TRACING
Luyện tập · TRACING

Hai khối không chấm — PASSAGE và MEDIA_VIDEO

2 ảnh
PASSAGE · đoạn đọc bên trái, câu hỏi bên phải
PASSAGE · đoạn đọc bên trái, câu hỏi bên phải
MEDIA_VIDEO · video kèm câu hỏi
MEDIA_VIDEO · video kèm câu hỏi

Ba biến thể lỗi trên production — Bingo Study trả về Unknown part type

3 ảnh
Bingo · FILL_LETTER · 94 bản ghi
Bingo · FILL_LETTER · 94 bản ghi
Bingo · INTERACTIVE_VIDEO · 63 bản ghi
Bingo · INTERACTIVE_VIDEO · 63 bản ghi
Bingo · OPEN_ENDED · 553 bản ghi
Bingo · OPEN_ENDED · 553 bản ghi
Ba mã còn thiếu ảnhAUDIO_RESPONSE_PAGE (luyện tập, 1.702 bản ghi) nằm trong bài 131 phần, trình chơi không có nút chuyển phần nào bấm được bằng công cụ tự động. CONTENT (luyện tập, 9 bản ghi) nằm trong bốn bài, cả bốn đều mở ra Completed: 0/0. FLASHCARDS_FILL (Bingo Study, 20 bản ghi) không nối vào bài học nào — không học sinh nào từng thấy nó. Cả ba đều thuộc dạng chuẩn đã có ảnh ở trên.

3.3 Tên gọi đề xuất

Ba tên cho mỗi dạng: mã máy dùng trong cơ sở dữ liệu và API, tên tiếng Việt hiện cho giáo viên và học sinh, tên tiếng Anh hiện ở bản quốc tế và trong tài liệu gửi đối tác. Tên tiếng Anh lấy nguyên của bốn nền tảng lớn khi đã có sẵn, để đối tác đọc là hiểu.

Mười hai dạng đang dùng

Mã máyTên tiếng ViệtTên tiếng AnhHọc sinh làm gì
MULTIPLE_CHOICEChọn đáp ánMultiple ChoiceChọn một phương án đúng trong danh sách cho sẵn
GAP_FILLĐiền vào chỗ trốngFill in the BlankGõ từ hoặc cụm từ còn thiếu
DROPDOWNChọn từ danh sáchDropdownMở danh sách xổ xuống rồi chọn một mục
DRAG_TO_TEXTKéo chữ vào chỗ trốngDrag the WordsKéo hoặc chạm thẻ chữ cho sẵn vào ô trống trong câu
DRAG_TO_IMAGEKéo nhãn lên ảnhDrag onto ImageKéo nhãn hoặc thẻ vào đúng vùng trên một tấm ảnh
MATCHINGNối cặpMatchingNối mỗi mục bên trái với đúng mục bên phải
LETTER_ORDERINGSắp chữ thành từLetter OrderingSắp lại các chữ cái bị xáo thành một từ đúng
WORD_ORDERINGSắp từ thành câuWord OrderingSắp lại các từ bị xáo thành một câu đúng
ESSAYViết đoạn vănEssayViết một đoạn theo yêu cầu, chấm bằng AI hoặc giáo viên
SPEAKINGNóiSpeakingGhi âm câu trả lời, máy chấm phát âm
FLASHCARDThẻ ghi nhớFlashcardNhìn một mặt thẻ, đoán, rồi lật ra đáp án
TRACINGTô chữTracingTô theo nét chữ mẫu trên màn hình

Ba khối không chấm

Mã máyTên tiếng ViệtTên tiếng AnhHọc sinh làm gì
PASSAGENgữ liệuPassageĐoạn đọc hoặc băng dùng chung cho nhiều câu hỏi
MEDIA_VIDEOVideoVideoVideo có câu hỏi chèn vào giữa
CONTENTNội dungContentKhối chữ hoặc ảnh xen giữa bài, không chấm điểm

Sáu dạng đề xuất bổ sung

Mã máyTên tiếng ViệtTên tiếng AnhHọc sinh làm gì
SHORT_ANSWERTrả lời ngắnShort AnswerGõ một từ hoặc cụm, chấm theo danh sách đáp án chấp nhận
CATEGORIZEXếp nhómCategorizationKéo từng mục vào đúng nhóm
SELECT_IMAGE_AREAChọn vùng ảnhHot SpotBấm đúng vùng trên một tấm ảnh
MARK_WORDSĐánh dấu từMark the WordsBấm chọn những từ cần đánh dấu trong một đoạn
SENTENCE_ORDERINGSắp câu thành đoạnSentence OrderingSắp lại các câu hoặc đoạn theo đúng mạch
CONVERSATIONHội thoạiConversationNói qua lại nhiều lượt, chấm phát âm từng lượt

Cách gọi biến thể

Biến thể không có tên riêng. Ba thuộc tính dưới đây đi kèm tên dạng.

Thuộc tínhGiá trịDùng khi nào
stimulusTEXT · IMAGE · AUDIO · VIDEO · STORYGhép sau tên dạng khi cần nói rõ ngữ liệu: MULTIPLE_CHOICE ngữ liệu IMAGE
inputTYPE · TAP · DRAG · DROPDOWN · SPEAKChỉ ghi khi một dạng có nhiều cách nhập, ví dụ điền chỗ trống bằng gõ hay bằng chạm
binarytrue khi chỉ có hai phương ánThay cho việc đặt riêng một dạng tên TRUE_FALSE
Quy tắc đặt tên cho dạng thêm sau nàyMã máy viết hoa, nối bằng gạch dưới, đặt theo việc học sinh làm chứ không theo cách trình bày. Ba nhóm sắp xếp dùng chung hậu tố _ORDERING và khác nhau ở thứ nguyên: chữ cái, từ, câu. Hai nhóm thao tác trên ảnh dùng chung tiền tố: SELECT_ khi bấm, DRAG_ khi kéo.
Bốn dạng của FLYER không nền tảng nào cóTô chữ theo nét, sắp chữ cái thành từ, chấm phát âm nhiều lượt hội thoại, và video tương tác gắn trong lộ trình học. Bốn dạng này giữ nguyên tên riêng, không cố ép vào danh mục của người khác.

4Trục biến thể

31 biến thể Bingo Study hầu hết là một dạng cơ bản cộng với một ngữ liệu. Tách ra thành ba thuộc tính thì 31 biến thể không cần tên riêng nào nữa.

Thuộc tínhGiá trịNghĩa
Ngữ liệu stimulusTEXT · IMAGE · AUDIO · VIDEO · STORYThứ học sinh nhìn hoặc nghe trước khi trả lời
Cách nhập inputTYPE · TAP · DRAG · DROPDOWN · SPEAKThao tác để đưa ra câu trả lời
Số phương án binaryđúng khi chỉ có hai phương ánThay cho việc đẻ ra một dạng riêng tên TRUE_FALSE

4.1 Sáu ví dụ quy đổi

Mã hiện tạiDạng chuẩnBiến thể
IMAGE_SELECTMULTIPLE_CHOICEstimulus=IMAGE
LISTEN_MATCHMATCHINGstimulus=AUDIO
STORY_TAP_COMPLETEDRAG_TO_TEXTstimulus=STORY, input=TAP
IMAGE_TAPWORD_ORDERINGstimulus=IMAGE, input=TAP
TRUE_FALSEMULTIPLE_CHOICEbinary=true
AUDIO_RESPONSE_PAGESPEAKINGcách bày trang, không phải dạng

5Sáu dạng nên bổ sung

Năm dạng đầu lấy từ danh mục thế giới ở tab trước. Dạng cuối đã chạy thật trên FLYER nhưng chưa có mã.

Mã đề xuấtHọc sinh làm gìCó ở đâuVì sao cần
SHORT_ANSWERTrả lời ngắn, chấm theo danh sách đáp án chấp nhậnShort answer — MoodleHiện phải mượn GAP_FILL, nên mọi cách viết đúng khác đều bị chấm sai
CATEGORIZEXếp từng mục vào đúng nhómCategorization — CanvasĐang bị nhét vào YES_NO nhiều phương án
SELECT_IMAGE_AREABấm đúng vùng trên ảnhHot Spot — Canvas, Blackboard, H5PBa trong bốn nền tảng đều có, FLYER chưa có
MARK_WORDSĐánh dấu từ trong đoạn vănMark the Words — H5PDạy ngữ pháp không cần gõ chữ, hợp điện thoại
SENTENCE_ORDERINGSắp câu thành đoạnSort the Paragraphs — H5PLuyện đọc hiểu trình độ cao, nơi nội dung đang mỏng
CONVERSATIONHội thoại nhiều lượt, chấm phát âm từng lượtkhông nền tảng nào cóĐang chạy thật nhưng nằm trong ielts_speaking_questions, không có mã dạng

6Lộ trình bốn bước

Bước 1 và 2 không đụng dữ liệu, làm được ngay. Bước 3 và 4 cần lịch riêng.

BướcViệcLàm gìCông sứcĐược gì
1Bảng quy đổi ở tầng đọcThêm một bảng ánh xạ 73 mã → 15 tên chuẩn, dùng ở API đọc và ở các trang thống kê. Dữ liệu không đổi, mã cũ vẫn ghi như cũ.Thấp — không chuyển dữ liệuBáo cáo và trang phân tích đọc được một danh mục duy nhất
2Màn soạn bài hiển thị tên chuẩnGiáo viên chọn dạng theo tên chuẩn; hệ thống tự ghi xuống mã cũ của đúng họ.Trung bình — sửa bốn màn soạnHết cảnh cùng một dạng có bốn tên trong giao diện
3Thêm cột standard_type và variantThêm hai cột vào questions, practice_parts, bingo_study_parts, ielts_*_questions rồi backfill theo bảng ở mục 3.Trung bình — bốn lần chuyển dữ liệuTruy vấn được theo dạng mà không cần bảng quy đổi
4Dạng mới chỉ dùng mã chuẩnBốn tệp khai báo cũ chuyển sang chỉ đọc. Dạng mới thêm một lần, dùng được ở cả bốn họ.Cao — đụng cả ứng dụng di độngThêm một dạng mới tốn một lần thay vì bốn lần

7Rủi ro

Rủi roCách giảm
Ứng dụng di động đang đọc mã cũ; đổi mã ở API làm hỏng bản đã phát hànhGiữ mã cũ trong phản hồi API, thêm trường mới standard_type bên cạnh. Chỉ bỏ mã cũ khi số bản cũ còn hoạt động về gần không.
Truy vấn phân tích và bảng điều khiển đang lọc theo mã cũBước 1 đưa bảng quy đổi vào tầng đọc trước, nên các truy vấn mới viết theo tên chuẩn; truy vấn cũ vẫn chạy.
Gộp tên làm mất thông tin hiện cóKhông xoá mã cũ. Cột variant giữ lại đúng sắc thái mà tên cũ mang.
Đội Học thuật không đồng ý cách gộpChốt bảng ở mục 3 trước khi viết dòng mã nào. Phần gây tranh cãi nhất là hai nhóm sắp xếp và nhóm YES_NO.
Bốn tệp khai báo nằm ở bốn phần khác nhau của kho mãBước 3 làm từng họ một, theo thứ tự luyện tập → đề thi → Bingo Study → IELTS, tính theo số bản ghi giảm dần.

8Giao diện cho tiểu học

Chọn Green Hill (mã starters) trong 14 giao diện đang có của trình làm bài, dựng đủ 12 dạng chuẩn và 3 khối không chấm, không thêm màu mới. Xem tab Giao diện tiểu học và tab Màn mẫu.

1Bản đề xuất

Một khung câu hỏi chung, ba giao diện theo cấp, và phương án UX chọn theo bối cảnh. Toàn bộ dùng giao diện và token đang có, không thêm màu mới. Bấm thử bản đề xuất (chế độ “Đề xuất theo cấp” ở tab Màn mẫu).

Green HillStarters · lớp 1–3
Dragon WorldMovers · lớp 3–4
Frost LandFlyers · lớp 5
Bối cảnhPhương án UXLý do
Luyện tập, bài về nhà (mặc định)A · Từng bướcMột câu mỗi bước, chấm ngay, đọc ít nhất
Thi thử, giáo viên giao đềB · Cả trang; trên máy tính dùng bố cục E · Bảng điều khiểnGiữ cấu trúc đề Cambridge, chấm cả phần một lần
Lớp 1–2, học sinh đọc chậmC · Bingo đọc cùng (bật được ở mọi bài)Nghe trước khi làm; 2 lần thử + gợi ý
Bài đọc dài lớp 5F · Đọc tập trungMột cột như trang sách, thước đọc, chữ lớn
Luyện tập hằng ngày có thưởngD · Hành trìnhChặng, 💎, trái tim: thử nghiệm trước ở Movers
Ôn nhanh câu đúng / saiG · Lướt thẻ1–2 phút, hợp Starters
BướcViệcCần thiết kế
1Sửa lỗi đo được: đề bài Green Hill chữ trắng 1,8:1 → textColor #194C83 4,8:1 (cả study.flyer.us); tooltip “Enable dark mode” đè bài đọc; name/nameEn đảo ở Global Journey; lỗi đề “USE I, 2 OR 3 WORDS”Không
2Gắn giao diện theo cấp: Starters → Green Hill, Movers → Dragon World, Flyers → Frost Land; Global Journey gắn theo sách thay vì luôn ra The GalaxyKhông, dùng token có sẵn
3Phương án A cho mọi phần Đọc–Viết và Nghe nhiều chữ (13 phần ở tab Màn mẫu)Ít: dàn lại bố cục
4Phương án B cho thi thử; nút “Bingo đọc cùng” (C) ở mọi bàiTrung bình
5Thử nghiệm D, F, G trên một nhóm học sinh, đo tỷ lệ hoàn thành bàiTrung bình

Chưa dùng cho tiểu học: Futuristic City và Ocean (thiếu token riêng, mục 5), 8 màu Classic (dành cho chế độ tập trung). The Galaxy giữ làm mặc định cho bài ngoài khung Cambridge tiểu học.

2So sánh 14 giao diện

NềnGiao diện · mãGắn với cấpĐề bài / nềnChữ trên thẻKhông khíTiểu học
Green Hill
starters
Starters1,8 → 4,84,3 · chữ lớn đạtBan ngày, đồi xanhChọn
Dragon World
movers
Movers10,47,4Dung nham, trời đỏ tốiD · Hành trình
Futuristic City
toefl-primary
TOEFL Primary7,14,3Thành phố, xanh rêu tốiE · Bảng điều khiển
The Galaxy
default
Mặc định mọi bài12,68,6Vũ trụ ban đêmGiữ làm mặc định chung
Frost Land
pet
PET (B1)8,210,5Băng tuyết, gần như trắng trơnF · Đọc tập trung
Ocean
ocean
—1,64,3Biển xanh ngọcG · Lướt thẻ
Classic × 8
Black, Teal Blue, Bright Blue, Steel Blue, Yellow Orange, Dusty Pink, Green, Light Orange
Focus mode——Phẳng, không cảnh, không linh vậtDành cho tập trung, IELTS

3Ba điều chỉnh trong bộ token sẵn có

Chỉ đổi token nào dùng ở đâu. Mọi mã màu đều đã nằm trong theme starters hoặc trong phần dùng chung của trình làm bài.

Vị tríĐang dùngĐổi sang (đã có)Tương phản
Chữ đề bài trên nền trờipracticeQuestionClassName trắngtextColor #194C831,8 → 4,8
Chữ trên dải phản hồi Nice work!chưa quy địnhmatching.textColor #014D077,3
Chữ trên thẻ đáp án #198355cỡ chữ tuỳ dạnggiữ màu, cố định Baloo 2 đậm ≥ 19px (ngưỡng chữ lớn WCAG)4,3 · đạt chữ lớn

4Bộ token Green Hill

Vai tròGiá trịTrường trong mã
Chữ đề bài#194C83 · Baloo 2 700textColor
Thẻ đáp án#FAFFF9→#CDFFDD · viền #61C858 · bóng 0 4px 0 #198355 · bo 16.btn-question-type[starter-default]
Thẻ đã chọn#01712D→#1FAD74 · viền trắng · chữ trắngboxContent.selectedStyle
Ô gõ chữ, ô nói, danh sách xổ#004F04→#003F00 · viền #61C858 · bóng #043C07gapFill, speaking
Ô thả#008E4F→#004D02 · viền #14A563boxTarget
Nối cặpthường · đang chọn · đã nốimatching
Gạch chỗ trống#0A8242fillInBlankData, scrambledSentenceData
Thẻ ghi nhớmặt trước #F0FFF5 · chữ #0A8242flashCard
Viết đoạn văn#008E4F→#003F00 · viền #61C858openEnded
Thanh tiến độ#FEBE18→#FF8B22progressBarClassName
Dải dưới#008645 86%footerThemeClassName.default
Nút Kiểm tra#16BF45→#1AC249 · tắt: xám.btn-solid[green], .btn-question-type[gray]
Đúng / saixanh lá · đỏFooterLesson
PhôngBaloo 2 (tiêu đề, thẻ, nút) · Open Sans (chữ thường).font-baloo, phông thương hiệu

5Bốn giao diện còn lại, mỗi giao diện một phương án UX

Green Hill là mặc định. Bốn giao diện dưới đây dùng đúng token và ảnh đang có trong theme.ts; mỗi giao diện kèm một phương án UX hợp với cấp độ nó được gắn, bấm thử được, nối tiếp ba phương án A, B, C ở tab Màn mẫu.

Giao diệnGắn vớiToken riêngPhương án UXHợp với
Dragon WorldMoversĐủD · Hành trìnhLuyện tập hằng ngày, lớp 3–5
Futuristic CityTOEFL PrimaryMột phầnE · Bảng điều khiển bài thiThi thử có giờ
Frost LandPETĐủF · Đọc tập trungBài đọc dài, lớp 5
OceanChưa gắn cấpChỉ ảnh nềnG · Lướt thẻÔn nhanh câu đúng/sai, Starters

6Giao diện trên study.flyer.us

Bingo Study có hai lớp giao diện, cả hai tự chọn theo bài, học sinh không đổi được: giao diện bài học theo cấp của checkpoint (testLevel.slug, không khớp thì về default) và giao diện bản đồ theo vị trí trên lộ trình.

6.1 Giao diện bài học: năm bộ, dùng chung tên với exam.flyer.us

NềnMã · tên bên examDùng chung với examKhác biệtĐề bài / nềnThẻ đáp án
default · The GalaxyCóCùng nền, nút đóng, Bingo10,68,6
starters · Green HillMột phầnẢnh nền khác bản exam (trời sáng hơn); tệp là JPEG nhưng đặt tên .png1,74,3
movers · Dragon WorldCóẢnh giống hệt từng byte7,77,4
pet · Frost LandMột phầnẢnh nền là cảnh tuyết ban đêm, khác nền sáng của exam7,110,5
toefl-primary · Futuristic CityCóThẻ đáp án chép token của starters, như bên exam5,04,3

Riêng study có nút “?” hướng dẫn (buttonGuide) ở mọi giao diện, token cho video tương tác và màn kết quả (chỉ starters). Ocean và 8 màu Classic chỉ có bên exam.

6.2 Giao diện bản đồ: chỉ có ở study

Bản đồ Candy
Candy · các cấp trước Level 100 · 7 checkpoint mỗi đoạn · có hoạt hình Rive
Bản đồ Pirate
Pirate · từ Level 100 trở đi, mở bằng cổng gate.png · 5 checkpoint mỗi đoạn · ảnh tĩnh

6.3 Việc cần sửa

#Vấn đềĐề xuất
1Đề bài chữ trắng trên nền starters sáng: 1,7:1, trên lộ trình Candy đang chạyDùng textColor #194C83 như cách sửa Green Hill ở mục 3
2Chữ trên thẻ đã chọn chưa đạt ở cả năm bộ (1,1–4,1:1 tuỳ màu chữ đang vẽ)Chữ trắng trên nền đậm của thẻ đã chọn, cỡ từ 18px; kiểm lại trên trang thật
3Ảnh nền starters, pet đã lệch khỏi bản examGộp về một bộ ảnh dùng chung cho hai trang
4Không bộ nào khai màu dải đúng / sai; component tự dùng màu mặc địnhKhai trong token để đổi theo giao diện
5Bản đồ Pirate mở ở Level 100 trên production nhưng Level 10 ở devKiểm thử bằng cùng mốc với học sinh, hoặc ghi rõ trong tài liệu kiểm thử
6Thư mục list-lesson-theme/default chỉ còn trong mã đã chú thíchXoá

7Bản đồ Global Journey (exam.flyer.us)

Bản đồ luyện tập theo bộ sách Global Success (Tiếng Anh lớp 1–9) tại exam.flyer.us/en/global-journey; trong mã vẫn tên global-success. Một bản đồ chó mèo cho cả 9 cuốn.

Bản đồ Global Journey
Bản đồ · mỗi bài là một hộp thức ăn cho mèo; đã làm = hộp mở có dấu tích xanh
Cửa sổ bài học
Cửa sổ bài · liệt kê checkpoint, chạm là vào làm ngay
MụcGiá trị
Nội dung9 sách · 185 unit · 613 bài (nút) · 2.018 checkpoint
Bản đồ1 ảnh tĩnh 1920×2160 lặp lại theo chiều dọc, 6 nút mỗi bản; sách 1 lặp 13 lần (~20.000px cuộn)
Tokennền #131F24 · chữ #791041 · cửa sổ #FFE3D7 · vòng tiến độ #55FD73 · Open Sans
Giao diện khi vào bàiBản đồ không truyền giao diện. Bài Study mở study.flyer.us; đề mini, đề thi mở trình làm bài cổ điển; luyện tập theo backend, mặc định The Galaxy. Cấp set, set-junior, practice không có giao diện riêng nên luôn ra The Galaxy.
#Vấn đềĐề xuất
1Học sinh lớp 1–5 vào bài luôn gặp The Galaxy (nền đêm), không phải Green HillGắn giao diện theo sách: lớp 1–3 Green Hill, lớp 4–5 Dragon World, lớp 6–9 Frost Land
2Giao diện tiếng Anh hiện “Global Success Lớp 1…”: name và nameEn bị đảo trong dữ liệuSửa dữ liệu
3Trên điện thoại 390px chữ tiêu đề 4–7px, nhãn Program ~4pxCỡ chữ tối thiểu 14px
4Không khoá bài, không có dấu “bài đang học” (level_current.png có sẵn nhưng không dùng)Đánh dấu bài kế tiếp, cuộn tới đó khi mở trang
5Ảnh bản đồ lặp y hệt mỗi 6 bài; hộp đã làm cao hơn hộp chưa làm nên nút nhảy cỡĐổi ảnh xen kẽ; cùng tỉ lệ ảnh nút
6Nút quay lại sau chủ đề Bingo trỏ về /global-success (404); tệp bản đồ động 934KB không dùngTrỏ về /global-journey; bỏ tệp

8Quy tắc bố cục cho tiểu học

Áp cho mọi dạng câu hỏi trên giao diện Green Hill. Cột cuối là số vấn đề ở mục 1 của tab Màn mẫu.

Quy tắcCách làmLý doVấn đề
Một câu mỗi bướcChấm dẫn tiến độ; không cuộn trong khung câu hỏi; chấm ngay từng câuTránh sót câu, giảm tải đọc2, 7
Một thanh cuộnBài đọc một khung; hộp từ cố định bên dưới hoặc bên phảiKhông phải dò hai cột1
Đoạn đang làm sáng lênTự cuộn tới chỗ trống; đoạn khác mờ; chỉ hiện đoạn chứa đáp án, có nút “Read the whole story”Bài đọc dài với lứa tuổi3
Chạm thay vì gõ khi đã có từHộp từ, bảng lựa chọn thành thẻ chạm ngay cạnh chỗ trốngTrẻ gõ chậm, dễ sai chính tả6
Chỗ trống là ô đánh sốKhông dùng đường gạch, không bao giờ tách dòngBiết đang điền chỗ nào5
Hướng dẫn một dòng + nút ngheChữ thường; nút nghe cạnh mọi đề bài và ảnh có băngHọc sinh lớp 1–2 chưa đọc trôi chảy4, 9
Vùng chạm tối thiểuCao 50px, cách nhau 10pxNgón tay trẻ nhỏ, sai chạm cao—
Số phương ánTối đa 4 (thẻ chữ tối đa 6)Giảm tải đọc—
Nút CheckTắt đến khi có câu trả lờiTránh nộp trống vô tình—
Phản hồiDải màu + Bingo + đáp án đúngHọc ngay tại chỗ sai—

Mọi dạng câu hỏi đang chạy trên exam.flyer.us, dựng lại trên giao diện Green Hill và bấm thử được. Phần nhiều chữ nhất (Đọc–Viết và một số phần Nghe của đề Starters, Movers, Flyers) có ảnh production đặt cạnh để so sánh và ba phương án UX A/B/C. Quy tắc bố cục ở tab Giao diện tiểu học.

1Vấn đề trên production
#Vấn đềGặp ởĐo được
1Hai cột, hai thanh cuộn riêng; cả hai tràn khungPart 1, 3, 5732px và 867px nội dung trong khung 614px
25–10 câu hỏi trên một màn, không có câu “đang làm”Mọi phầnFlyers Part 1: 10 câu một màn
3Bài đọc dài, chữ nhỏ so với tuổiPart 3, 4, 5~300 từ (Movers P5), ~430 từ (Flyers P5); chữ 16px, dòng 24px
4Hướng dẫn viết hoa toàn bộ, 2–3 dòngMọi phần“READ THE STORY. CHOOSE A WORD FROM THE BOX. WRITE THE CORRECT WORD NEXT TO NUMBERS 1–6.”
5Chỗ trống là đường gạch, rớt xuống dòng dưới số thứ tựPart 3, 4, 5, 6Số (1) cuối dòng, đường gạch đầu dòng sau
6Có sẵn hộp từ nhưng vẫn phải gõ lại; bảng lựa chọn tách xa chỗ trốngPart 1, 3, 4Part 4: dò hàng 1–5 ở cột trái
7Hội thoại: 18 dòng lựa chọn một màn, ô chọn ở mép phảiPart 26 lượt × 3 phương án
8Chú thích “Enable dark mode…” đè lên chữ bài đọc, không tự tắtMọi phầnGóc trên phải, cả màn 1366 và 1024
9Không nghe được hướng dẫn và bài đọcMọi phần—
10Lỗi nội dungPart 1, 5“USE I, 2 OR 3 WORDS” (chữ I thay số 1); “things that worth”
2Độ phủ: mọi phần nhiều chữ của Starters, Movers, Flyers
PhầnCách làm trên productionMàn mẫu
Starters Đọc–Viết 1Tranh + câu, chọn Right / WrongStarters Part 1
Starters Đọc–Viết 2Một tranh, 5 câu, gõ yes / noStarters Part 2
Starters Đọc–Viết 3Tranh + chữ cái xáo, gõ từStarters Part 3
Starters Đọc–Viết 4Truyện ngắn + hộp ảnh-từDùng chung Movers Part 3
Starters Đọc–Viết 5Mỗi câu một tranh, trả lời một từDùng chung Movers Part 6
Movers Đọc–Viết 1–6Định nghĩa, hội thoại, truyện + hộp từ (kèm câu chọn tên truyện), bài + bảng 3 lựa chọn, truyện dài, tranh + viếtMovers Part 1–6
Flyers Đọc–Viết 110 định nghĩa, hộp 15 từ không ảnhDùng chung Movers Part 1
Flyers Đọc–Viết 2Hội thoại, chọn câu đáp từ danh sách A–HFlyers Part 2
Flyers Đọc–Viết 3, 4, 5Truyện + hộp từ; 10 chỗ trống × 3 lựa chọn; truyện ~430 từDùng chung Movers Part 3, 4, 5
Flyers Đọc–Viết 6Nhật ký, tự viết một từ, không có hộp từFlyers Part 6
Flyers Đọc–Viết 7Viết truyện theo 3 tranh, từ 20 từKhông có trong Mock Test 1; mẫu ESSAY ở bộ lọc Đề thi
Nghe Part 2 (cả 3 cấp)Nghe, viết tên / số / từ vào phiếuNghe Part 2
Nghe Part 3 Starters · Part 4 Movers, FlyersNghe, tích 1 trong 3 tranh, 5 câu một mànNghe tích ô
Nghe Part 3 Movers, FlyersNghe, nối đồ vật với nơi tìm thấy; hướng dẫn 4–5 dòng viết hoaNguyên tắc “hướng dẫn một dòng” + mẫu MATCHING ở bộ lọc Đề thi
Nghe Part 1, 5 · NóiKéo tên lên tranh, tô màu, nóiÍt chữ, ngoài phạm vi tab này
3Ba phương án UX
A · Từng bướcB · Cả trang, có tiêu điểmC · Bingo đọc cùng
Ý chínhMột câu mỗi bước, chấm ngayGiữ nguyên trang đề, chỉ mở rộng câu đang làmBingo đọc to từng câu, học sinh làm sau khi nghe
Chấm điểmTừng câu, có giải thíchCả phần một lần, như thi thậtTừng câu, 2 lần thử + gợi ý
Bài đọc dàiChỉ hiện đoạn chứa đáp ánCả bài, chọn đáp án ngay tại chỗ trốngTừng câu như sách tranh, câu đã đọc thu nhỏ
Hợp vớiLuyện tập hằng ngày, bài tập về nhàThi thử Cambridge, học sinh lớp 4–5Starters, học sinh đọc chậm, lớp 1–3
Đánh đổiKhông thấy toàn cảnh đềVẫn nhiều chữ hơn A và C trên một mànChậm nhất; không dùng cho bài tính giờ

Có thể trộn: A mặc định, B khi giáo viên giao “thi thử”, C khi học sinh bật “Bingo đọc cùng”.

4Màn mẫu

Câu hỏi dài: 13 phần của đề Mock Test 1, ảnh production bên trái, màn đề xuất bên phải, chọn phương án A/B/C. Đề thi, Luyện tập, Bingo Study: mỗi mã một màn, dựng theo dạng chuẩn và biến thể của tab Đề xuất chuẩn hoá; số góc phải là số bản ghi.

Đề thi
10 mã · /en/check-point/<id>
Luyện tập
15 mã · /en/practice/<id>
Bingo Study
32 biến thể + STORY · /en/study/<id>
Không gồm
IELTS (ieltsguru.ai)