Một mục menu duy nhất gom ba việc: sổ năng lực học sinh cập nhật từ mỗi bài đã chấm, Bingo AI tự chọn bài phù hợp cho từng học sinh, và vòng lặp tự cập nhật sau khi chấm.
Vòng lặp cá nhân hoá khép kínToàn bộ tính năng nằm dưới đúng một mục menu duy nhất — "Bingo AI Co-Teacher". Năng lực học sinh và Vòng lặp sau khi chấm là tab bên trong trang đó, không phải mục menu riêng. Bố cục và biểu tượng giữ nguyên như teacher.flyer.us hiện tại. Bản chỉnh sửa được đặt tại Claude Design — Bingo AI Co-Teacher.
Ba tab của trang nằm ngay dưới tiêu đề; bên trong tab này còn ba tab con (Bản đồ kỹ năng · Điểm vướng mắc · Tiến bộ 30 ngày). Mỗi hàng một học sinh, ô màu theo mức đạt từng kỹ năng; cột "Điểm vướng chính" viết bằng chữ, ô "—" khi chưa đủ bài đã chấm.
Mở ra khi nhấn vào một học sinh trong bảng — vẫn nằm trong trang Bingo AI Co-Teacher, không sinh thêm mục menu. Trình độ ước lượng kèm độ tin cậy; mỗi điểm vướng mắc đều có bằng chứng và kế hoạch xử lý của Bingo AI.
Mặc định "Đề xuất — giáo viên duyệt": mỗi đề xuất ghi rõ lý do từ SIS; chế độ tự động hoàn toàn là lựa chọn bật sau.
Trước đây màn này nằm dưới mục "Chấm bài"; nay gộp vào trang Bingo AI Co-Teacher thành tab thứ ba. Chấm xong là hồ sơ cập nhật ngay, không có bước nhập liệu thủ công nào.
16/10/2026 — bản đề xuất giao diện mới cho ứng dụng giáo viên đặt Bingo AI Co-Teacher vào thanh dưới mới (Today · Classes · + · Assignments · Library): hàng chờ duyệt mở từ màn Today và trang lớp, không thêm tab riêng; lý do đề xuất hiển thị đúng mã lý do mà API v4 trả về. Xem mục 5, tab UI proposal của /teacher-mobile-app. Thiết kế bên dưới vẫn áp dụng cho ứng dụng hiện tại có 5 tab.
14/10/2026 — tab Production chụp lại từ production thật: Bingo AI Co-Teacher đã lên tại /vi/bingo-ai-co-teacher (hai tab, cài đặt, hàng chờ duyệt); bảy ảnh mới, bản 27/09 lưu ở prod-20260927/.
27/09/2026 — header và thanh dưới dựng lại theo đúng mã nguồn đang chạy (components/Header, navigator/bottomTabbarHome): tiêu đề căn giữa cao 65, thanh dưới là viên thuốc nổi bo 33 chỉ có icon — icon lấy thẳng từ assets/images/bottom-tab của kho, không vẽ lại. 26/09/2026 — khung máy dựng lại đúng 390×844; cỡ chữ và khoảng đệm theo mã nguồn mobile-partner. Trước đó — thay ba ảnh chụp tĩnh bằng bốn màn bấm được.
Căn cứ: mã nguồn ứng dụng giáo viên thật trên Gitea (flyer/mobile-partner, React Native), không suy từ bản web.
| Chỗ đổi | Bản đề xuất ban đầu | Theo mã nguồn thật |
|---|---|---|
| Thanh dưới | Thêm tab thứ 6 "Bingo AI" | Đã kín 5 chỗ (bottomTabbarHome) và bản cũ vô tình bỏ tab "Lớp học". Lối vào: banner Trang chủ + một ô trong "Lối tắt khác" ở mục Thêm. |
| Năng lực | Màn riêng | Tab con thứ ba trong màn Hồ sơ học sinh đã có sẵn hai tab. |
| Bản đồ kỹ năng | Bảng ma trận như bản web | Radar 4 trục RadarChart đã có trong mã nguồn nhưng chưa dùng. Bảng ma trận cần cuộn ngang, không hợp điện thoại. |
| Duyệt đề xuất | Vuốt thẻ kiểu Tinder | Danh sách thẻ cuộn dọc kèm hai nút Duyệt/Từ chối. Mã nguồn không có thư viện thẻ vuốt. |
Giáo viên hiện không có chỗ nào trả lời nhanh ba câu hỏi: trình độ thực của từng học sinh đang ở đâu, học sinh đang vướng ở điểm nào, và hôm nay lớp có học không. Kết quả nằm rải rác theo từng bài thi; muốn giao bài đúng trình độ, giáo viên phải tự ghi nhớ và tự chọn cho từng học sinh — với lớp trên 10 học sinh, gần như không giáo viên nào duy trì được.
Mục tiêu: học sinh nhận đúng bài cần luyện mà giáo viên không phải làm thêm việc; giáo viên nhìn thấy tiến bộ và thời gian học mỗi ngày mà không cần mở app.
Một vòng lặp khép kín, chạy sau mỗi bài được chấm:
user_attempts và email là điểm chạm đưa giáo viên quay lại duyệt hàng chờ đề xuất, nhưng phạm vi, thiết kế và lộ trình nằm ở tài liệu đó.Toàn bộ tính năng nằm dưới đúng một mục menu: "Bingo AI Co-Teacher". Ba màn chính là ba tab bên trong trang đó, không tách thành ba mục menu riêng.
| Tab | Trả lời câu hỏi gì | Trước đây nằm ở đâu |
|---|---|---|
| Năng lực học sinh | Từng học sinh đang ở đâu, vướng chỗ nào | Mục menu riêng "Năng lực học sinh (SIS)" |
| Giao bài tự động | Bingo AI đề xuất bài gì, vì sao, có duyệt không | Mục menu "Bingo AI Co-Teacher" |
| Vòng lặp sau khi chấm | Chấm xong thì hồ sơ và bài tiếp theo đổi ra sao | Nằm trong mục "Chấm bài" |
Lý do gộp: ba màn này là ba chặng của cùng một vòng lặp, tách ra thành ba mục menu buộc giáo viên phải tự nối lại trong đầu và làm thanh bên vốn đã dài thêm dài. Gộp lại còn giúp phần này bật tắt trọn gói khi thử nghiệm.
Hồ sơ năng lực của một học sinh là màn mở rộng của tab đầu tiên (chọn một hàng trong bảng), nên cũng không sinh thêm mục menu.
/bingo-ai, tab chọn bằng tham số trên URL (?tab=, ?sub=, ?student=) để chia sẻ được đúng màn đang xem.Mỗi lựa chọn thiết kế dưới đây đều dựa trên một nguyên lý đã được nghiên cứu kiểm chứng trong giáo dục học và tâm lý học nhận thức, chứ không phải sở thích sản phẩm. Mục này để khi có người hỏi “vì sao 2 bài một tuần, vì sao ±1 cấp” thì có chỗ trả lời.
| Nguyên lý | Nội dung | Nguồn nền tảng |
|---|---|---|
| Hiệu ứng giãn cách spacing effect |
Cùng một lượng thời gian học, chia nhỏ ra nhiều buổi cách nhau vài ngày cho kết quả ghi nhớ dài hạn tốt hơn hẳn học dồn một lần. | Ebbinghaus (1885); tổng hợp định lượng của Cepeda, Pashler, Vul, Wixted & Rohrer (2006), Psychological Bulletin |
| Hiệu ứng kiểm tra retrieval practice |
Phải tự lục lại kiến thức để trả lời giúp nhớ lâu hơn đọc lại tài liệu, kể cả khi thời gian bỏ ra bằng nhau. | Roediger & Karpicke (2006), Psychological Science |
| Vùng phát triển gần zone of proximal development |
Bài học hiệu quả nhất khi nằm ngay trên mức học sinh tự làm được — quá dễ thì không học được gì, quá khó thì bỏ cuộc. | Vygotsky (1978); “desirable difficulties” của Bjork & Bjork (2011) |
| Quy tắc 85% optimal difficulty |
Tốc độ học nhanh nhất khi người học làm đúng khoảng 85%. Con số chính xác trong bài báo là tỷ lệ sai tối ưu 15,87% — tức đúng 84,1%. Dễ hơn thì không còn gì để sửa; khó hơn thì tín hiệu sửa sai quá nhiễu. | Wilson, Shenhav, Straccia & Cohen (2019), The Eighty Five Percent Rule for optimal learning, Nature Communications 10:4646 |
| Đánh giá quá trình formative assessment |
Chấm bài chỉ tạo ra tiến bộ khi kết quả được dùng để đổi việc dạy tiếp theo, chứ không dừng ở việc ghi điểm. | Black & Wiliam (1998), Inside the Black Box; Hattie & Timperley (2007), Review of Educational Research |
| Quyết định | Nguyên lý tương ứng | Mức chắc chắn |
|---|---|---|
| Giao 2 bài mỗi tuần vào thứ 2 và thứ 5 thay vì dồn một buổi | Giãn cách. Khoảng cách 2–3 ngày phù hợp với chu kỳ ôn cho nội dung cần nhớ trong vài tuần. | Bằng chứng mạnh |
| Bài giao là bài làm, không phải tài liệu đọc lại | Hiệu ứng kiểm tra. | Bằng chứng mạnh |
| Chỉ chọn đề trong ±1 cấp quanh trình độ ước lượng | Vùng phát triển gần, và quy tắc 85%: mục tiêu là chọn đề mà học sinh dự kiến làm đúng khoảng 85%. Khoảng ±1 cấp chỉ là cách xấp xỉ thô — khi có đủ dữ liệu, nên chọn đề theo mức đúng dự kiến thay vì theo cấp. | Bằng chứng mạnh |
| Hồ sơ cập nhật ngay sau mỗi bài chấm, không chờ cuối kỳ | Đánh giá quá trình — kết quả chấm phải quay lại đổi quyết định dạy. | Bằng chứng mạnh |
| Ôn lại từ vựng sau khoảng 3 ngày khi vòng đầu chỉ đúng 40% | Đường cong quên. Hệ thống thương mại quy mô lớn ước lượng thời điểm ôn theo “chu kỳ bán rã” của trí nhớ từng từ. | Cần hiệu chỉnh theo dữ liệu FLYER |
| Đóng điểm vướng khi đạt ≥80% trong 2 bài liên tiếp | Học theo mức thành thạo: chỉ chuyển sang phần sau khi đã nắm chắc phần trước. | Ngưỡng là giả định, phải kiểm bằng dữ liệu |
| Mỗi đề xuất ghi rõ lý do và mặc định giáo viên duyệt | Phản hồi có tác dụng khi người nhận hiểu vì sao. Giáo viên còn nắm ngữ cảnh mà dữ liệu không thấy: học sinh vừa ốm, gia đình có việc. | Nguyên tắc thiết kế |
| Trần 3 bài tự động mỗi tuần, không giao khi còn ≥2 bài chưa làm | Chống quá tải và chống mất động lực. Đây là quy tắc vận hành do đội sản phẩm đặt ra. | Giả định của đội sản phẩm |
| Hiện “—” kèm độ tin cậy khi chưa đủ bài, thay vì đoán một con số | Mô hình theo dõi tri thức luôn kèm mức không chắc chắn; hiển thị số khi chưa đủ dữ liệu là mời giáo viên ra quyết định sai. | Bằng chứng mạnh |
Toàn bộ các nghiên cứu trích trong mục này, kèm đường dẫn đã kiểm chứng ngày 03/09/2026. Bản PDF miễn phí ưu tiên trước bản phải trả tiền. Riêng Bloom (1984) nằm sau tường phí của nhà xuất bản, cần tài khoản thư viện mới đọc toàn văn.
| Nguyên lý | Nghiên cứu | Đường dẫn |
|---|---|---|
| Quy tắc 85% | Wilson, R. C., Shenhav, A., Straccia, M. & Cohen, J. D. (2019). The Eighty Five Percent Rule for optimal learning. Nature Communications 10:4646. doi 10.1038/s41467-019-12552-4 — mở tự do |
Nature Comms |
| Hiệu ứng giãn cách | Cepeda, N. J., Pashler, H., Vul, E., Wixted, J. T. & Rohrer, D. (2006). Distributed practice in verbal recall tasks: A review and quantitative synthesis. Psychological Bulletin 132(3), 354–380. doi 10.1037/0033-2909.132.3.354 — tổng hợp 317 thí nghiệm |
PDF (eScholarship) |
| Hiệu ứng kiểm tra | Roediger, H. L. & Karpicke, J. D. (2006). Test-Enhanced Learning: Taking Memory Tests Improves Long-Term Retention. Psychological Science 17(3), 249–255. doi 10.1111/j.1467-9280.2006.01693.x |
PDF (Purdue) |
| Đánh giá quá trình | Black, P. & Wiliam, D. (1998). Inside the Black Box: Raising Standards Through Classroom Assessment. Phi Delta Kappan 80(2), 139–148. | PDF (ĐH Bath) |
| Phản hồi | Hattie, J. & Timperley, H. (2007). The Power of Feedback. Review of Educational Research 77(1), 81–112. doi 10.3102/003465430298487 |
PDF (IST Lisboa) |
| Khó vừa đủ | Bjork, E. L. & Bjork, R. A. (2011). Making things hard on yourself, but in a good way: Creating desirable difficulties to enhance learning. Trong Psychology and the Real World, tr. 56–64. | Semantic Scholar |
| Lịch ôn theo trí nhớ | Settles, B. & Meeder, B. (2016). A Trainable Spaced Repetition Model for Language Learning. ACL 2016, tr. 1848–1858. Mô hình half-life regression của Duolingo, giảm 45% sai số dự đoán và tăng 12% mức quay lại học hằng ngày. doi 10.18653/v1/P16-1174 |
ACL Anthology Mã nguồn + dữ liệu |
| Vùng phát triển gần | Vygotsky, L. S. (1978). Mind in Society: The Development of Higher Psychological Processes. Harvard University Press. (sách, không có bản mở tự do chính thức) | — |
| Học theo mức thành thạo nêu để cảnh báo |
Bloom, B. S. (1984). The 2 Sigma Problem: The Search for Methods of Group Instruction as Effective as One-to-One Tutoring. Educational Researcher 13(6), 4–16. doi 10.3102/0013189X013006004 — tài liệu này không dùng con số 2 sigma làm luận điểm |
doi.org |
| Chế độ | Cách hoạt động | Mặc định |
|---|---|---|
| Đề xuất — giáo viên duyệt | Bingo chọn bài và xếp vào hàng chờ; mỗi đề xuất ghi rõ lý do từ SIS; giáo viên Duyệt / Đổi bài / Bỏ, có nút "Duyệt tất cả". | Mặc định |
| Tự động hoàn toàn | Giao thẳng theo lịch; giáo viên nhận báo cáo tuần. | Bật sau khi đã tin |
Đội Học thuật đề nghị bổ sung một nguồn bằng chứng nữa: những từ học sinh đọc sai ở Sổ tay của tôi. Khác với bốn kỹ năng đã có trong SIS, nguồn này chấm tới từng âm, nên giao bài được chính xác hơn nhiều.
| Mục | Số đo ngày 14/10/2026 |
|---|---|
Dòng trong sổ tay (learner_mistake_words, note_type='MISTAKE') | 24.605.266 dòng · 151.388 học sinh |
Đã thu âm và chấm (record_score IS NOT NULL) | 1.488.022 dòng · 35.320 học sinh |
| Chưa thu âm lần nào | 23.117.244 dòng — 93,9% sổ tay là từ lưu vào mà chưa đọc |
| Từ bị chấm dưới 60 | 102.637 dòng — 6,9% số từ đã chấm |
| Mỗi học sinh | trung vị 13 từ đã chấm · trung bình 2,9 từ yếu · 5.658 em có từ 5 từ yếu trở lên |
| Hoạt động 30 ngày gần nhất | 6.332 lượt chấm · 818 học sinh |
note_type='MISTAKE' sẽ ra 24,6 triệu dòng và tưởng là 24,6 triệu lỗi.
93,9% số đó score, record_id và record_score đều rỗng — là từ được lưu vào sổ, chưa đọc lần nào.
Mọi truy vấn phục vụ giao bài bắt buộc lọc record_score IS NOT NULL.Mỗi lần chấm lưu một khối record_score có phonemes[], mỗi âm một điểm riêng.
Ví dụ thật của từ circus 48 điểm: s 53 · ɝ 59 · k 39 · ə 19 · s 25.
Gom theo âm trên toàn bộ 1,49 triệu lượt chấm ra bảng dưới — đây là xương sống của đề xuất.
| Âm | Số lượt đọc | Điểm trung bình | Tỉ lệ dưới 50 |
|---|---|---|---|
| /θ/ (think, three) | 26.791 | 60,2 | 34,2% |
| /z/ (bags, boys) | 212.111 | 59,7 | 30,9% |
| /s/ | 341.392 | 67,2 | 23,1% |
| /d/ | 267.510 | 71,4 | 21,2% |
| /dʒ/ | 40.499 | 72,7 | 19,6% |
| /t/ | 444.760 | 73,1 | 19,0% |
| /ʃ/ | 32.524 | 78,9 | 15,0% |
| /ŋ/ | 109.005 | 72,4 | 14,9% |
Đúng chân dung người Việt học tiếng Anh: âm /θ/ và các phụ âm cuối /z/ /s/ /d/ /t/ /ŋ/.
Nghĩa là giao theo âm gom được nhiều học sinh hơn giao theo từ: một bài luyện /θ/ dùng lại được cho hàng nghìn em.
| Mã | Khi nào kích hoạt | Bingo làm gì | Bằng chứng ghi vào thẻ đề xuất |
|---|---|---|---|
| UC-1 Từ yếu | Học sinh có ≥ 3 từ bị chấm dưới 60 trong 14 ngày | Giao một bài đọc lại đúng những từ đó, tối đa 10 từ một bài | Danh sách từ kèm điểm từng từ, ngày đọc gần nhất |
| UC-2 Âm yếu chính | Từ 2 âm trở lên có ≥ 3 lượt dưới 50 | Giao bài luyện âm đó (cặp tối thiểu, từ mới chứa âm đó), không giao lại danh sách từ cũ | Tên âm, số từ hỏng vì âm đó, điểm trung bình của âm |
| UC-3 Chưa có bằng chứng | Sổ tay có từ nhưng record_score rỗng hết — đúng 93,9% trường hợp |
Giao bài đo giọng 10 từ phủ 8 âm khó nhất ở bảng trên, rồi tuần sau mới giao bài luyện | Ghi rõ "chưa đủ dữ liệu, đây là bài đo" để giáo viên không tưởng đã chẩn đoán |
| UC-4 Đóng vòng | Học sinh nộp bài luyện phát âm | So điểm từng âm trước/sau. Lên ≥ 15 điểm thì âm đó rời danh sách theo dõi; không lên sau 2 lần thì đẩy cho giáo viên, không giao tiếp lần 3 | Bảng trước/sau theo âm, không phải theo từ |
| Chỉ tính bản ghi mới nhất | Một từ có nhiều lần đọc (learner_mistake_word_records). Lấy is_last_score, nếu không một từ đọc 5 lần sẽ bị tính thành 5 lỗi. |
| Hết hạn sau 30 ngày | Từ đọc sai cách đây 3 tháng không còn là bằng chứng. Quá 30 ngày thì đưa vào bài đo lại, không đưa thẳng vào bài luyện. |
| Trần mỗi tuần | Tối đa một bài phát âm mỗi tuần mỗi học sinh, nằm trong trần bài tự động đã có ở mục 5 — không cộng thêm. |
| Hạn mức chấm | Production giới hạn 30 lượt chấm mỗi ngày (viewerScoreMistakeWordQuota). Bài giao không được dài hơn hạn mức còn lại, nếu không em làm giữa chừng thì tắc. |
| Chỉ từ trong cấp độ | Chọn từ mới chứa âm cần luyện trong đúng cấp độ của em ±1, dùng lại luật chọn đề ở mục 5. |
| Thành phần | Nguồn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mức đạt kỹ năng | user_attempts đã chấm + tag skill/section của câu hỏi | Dữ liệu đã có sẵn, không cần tracking mới |
| Vướng mắc phát âm | Dữ liệu âm vị từ AI chấm Nói | Đã có trong Trợ giảng AI |
| Thời gian học | Thời lượng phiên trong user_attempts | Cùng nguồn với SIS |
| Chọn bài | Kho đề + tag trình độ/kỹ năng | Lọc theo cấu hình lớp + guardrails |
| Job 7:00 sáng (múi giờ VN) — theo PRD email riêng | Idempotent theo (giáo viên, nhịp, ngày) |
| Giai đoạn | Phạm vi | Điều kiện lên tiếp |
|---|---|---|
| P1 — SIS read-only | Mở mục menu Bingo AI Co-Teacher với tab Năng lực học sinh + hồ sơ từng học sinh, tính từ dữ liệu chấm sẵn có. | Giáo viên mở tab Năng lực học sinh ≥2 lần/tuần |
| P2 — Đề xuất-duyệt | Hàng chờ Bingo AI với lý do; giáo viên duyệt từng bài. | ≥60% đề xuất được duyệt không đổi bài |
| P3 — Tự động | Chế độ tự động hoàn toàn cho giáo viên đã tin; iteration đóng/mở điểm vướng. | — |
Bản dựng thử chạy thật bên trong khung iPhone và iPad — bấm vào thẻ học sinh để mở hồ sơ năng lực, đổi mục ở thanh dưới, duyệt đề xuất. Cùng một trang nạp vào cả hai khung, nên thấy ngay bố cục đổi ra sao theo bề ngang.
TARGETED_DEVICE_FAMILY = "1,2" trong ios/mobile.xcodeproj, tức chạy được cả iPhone lẫn iPad. Từ 700px trở lên bản dựng thử tách hai cột: danh sách lớp bên trái, hồ sơ năng lực bên phải — chỗ này là đề xuất, app hiện chưa có bố cục riêng cho iPad.Mở riêng bản dựng thử: app/ — tiện xem trên máy thật.
Tab này đối chiếu bản production của Bingo AI Co-Teacher với bản đề xuất ở tab Thiết kế. Ảnh chụp ngày 14/10/2026 từ một tài khoản giáo viên thật trên teacher.flyer.us (gói dùng thử, 1 lớp, 3 học sinh, 0 bài đã nộp).
/vi/bingo-ai-co-teacher, là một mục duy nhất trong nhóm Công cụ của thanh bên, đúng như PRD yêu cầu. Trang có hai tab: Bản đồ kỹ năng và Bingo AI Co-Teacher (?tab=co-teacher); góc phải có trạng thái Bingo AI: Chờ duyệt.| Hạng mục | Production 14/10/2026 |
|---|---|
| Vị trí | Thanh bên · Công cụ: Chấm Điểm AI · Trợ Giảng AI · Thư Viện Của Tôi · Bingo AI Co-Teacher |
| Bản đồ kỹ năng | Trung bình điểm lớp, kỹ năng yếu nhất, số học sinh cần hỗ trợ; bảng theo học sinh: trình độ, Nghe, Đọc, Viết, Nói, kỹ năng yếu nhất, mức độ tiến bộ. Cửa sổ tính 30 ngày (15/09–14/10). Chưa đủ dữ liệu thì hiện “—”. |
| Chế độ hoạt động | Đề xuất — giáo viên duyệt (mặc định) hoặc Tự động hoàn toàn |
| Tần suất giao bài | 2 bài mỗi tuần · ngày giao T2, T5 · giờ giao 17:00 · dừng giao khi còn: luôn giao bài mới |
| Phạm vi bài giao | Nguồn đề: tất cả · tối đa 60 phút/bài · cấp độ +1 so với trình độ từng học sinh |
| Chu trình | Hồ sơ năng lực → Bingo AI giao bài → Học sinh làm trên Phòng Thi Ảo → Chấm bài (AI chấm ngay, giáo viên chấm Viết/Nói) → cập nhật hồ sơ |
| Hàng chờ duyệt | Theo tuần (Tuần 2 tháng 10: 6 đề xuất, 2 bài mỗi học sinh), mỗi đề xuất ghi lý do; thao tác Duyệt · Đổi bài · Duyệt tất cả. Bài được duyệt giao vào ngày giao gần nhất, không giao ngay. |
| Điểm | Quan sát |
|---|---|
| Đề xuất khi chưa có dữ liệu | Tài khoản chưa có bài nào được chấm, nhưng Bingo vẫn đề xuất cùng hai bài (Thử thách số 190 · Bài thi Nghe 55, Pre A1) cho cả ba học sinh với lý do “các kỹ năng đang bằng điểm”. Cần quyết định có đề xuất khi hồ sơ trống hay chờ bài kiểm tra đầu vào. |
| Trùng tên học sinh | Lớp có hai học sinh cùng tên “Hoàng Nghiệp”, bảng không phân biệt. Nên hiện thêm tên đăng nhập hoặc mã. |
| Trợ Giảng AI song song | /vi/assistant vẫn là trợ lý hội thoại riêng; chưa có liên kết hai chiều với Bingo AI Co-Teacher. |
| Bài giao thủ công | /vi/assigned-tests có một bài do giáo viên “Sprint 113” giao (15/10 → 22/10). Chưa rõ bài do Bingo giao có xuất hiện cùng bảng này và được gắn nhãn hay không. |
| Bản đề xuất (tab Thiết kế) | Production 14/10/2026 |
|---|---|
| Trang chủ · Học sinh · Bingo AI Co-Teacher · Giao bài · Chấm bài · Kho đề · Chương trình học · Kết quả học tập · Bảng xếp hạng · Gói dịch vụ · Cài đặt | Báo Cáo (7 mục con) · Khám Phá · Chương Trình · Kiểm Tra Đầu Vào · Chấm Điểm AI · Trợ Giảng AI · Thư Viện Của Tôi · Bingo AI Co-Teacher · Quản Lý Lớp · Học Sinh · Bài Tập Đã Giao · Thách Đấu · Trò Chơi · Quản Lý Kỳ Thi · Thiết Lập Trường Học |
Mục Bingo AI Co-Teacher được đặt vào thanh bên thật thay vì thanh bên trong bản vẽ; mục 2b của PRD nên cập nhật theo danh sách bên phải.
Bingo AI Co-Teacher · Bản đồ kỹ năng — /vi/bingo-ai-co-teacher. Ba học sinh, chưa có bài được chấm nên mọi ô là “—”. Chụp 14/10/2026.
Bingo AI Co-Teacher · tab Bingo AI — ?tab=co-teacher. Cài đặt chế độ, tần suất, phạm vi; chu trình bốn bước; hàng chờ Tuần 2 tháng 10 với 6 đề xuất. Chụp 14/10/2026.
Báo cáo — /vi/report. 1 lớp, 3 học sinh, 0 bài đã nộp, biểu đồ trống. Chụp 14/10/2026.
Học sinh — /vi/student-list. Bảng phẳng theo số bài được giao / đã nộp / chưa nộp / nộp muộn / tự học; chưa có cột năng lực. Chụp 14/10/2026.
Trợ Giảng AI — /vi/assistant. Trợ lý hội thoại, gợi ý câu hỏi phân tích lớp. Chụp 14/10/2026.
Bài tập đã giao — /vi/assigned-tests. Một bài giao thủ công, hạn 15/10 → 22/10, chưa bắt đầu. Chụp 14/10/2026.
Quản Lý Lớp — /vi/classes. Một lớp A1 Movers, 3 học sinh. Chụp 14/10/2026.
sprint-112/prod/, giữ nguyên tên; bản 27/09/2026 lưu ở sprint-112/prod-20260927/. Ghi ngày chụp vào từng chú thích.Ảnh chụp từ tài khoản giáo viên thật trên teacher.flyer.us, chỉ xem không thao tác. Thông tin đăng nhập không lưu trong trang này.
Hai bản cùng kịch bản, cùng giọng đọc, cùng 61 giây — khác nhau ở lối hình. Bản nhân vật là bản mới, chốt theo tham khảo trên YouTube ngày 19/10.
Bản A · nhân vật 2D 12 MB
Bản cũ · thẻ và chữ chuyển động 18 MB
Chi tiết bản dựng khổ dọc 1080×1920, dài 61 giây, có giọng đọc tiếng Việt và phụ đề gắn sẵn. Tám cảnh bám đúng mạch của tài liệu này: lớp đông → Bingo xuất hiện → sổ năng lực tự cập nhật → Bingo nhìn ra điểm vướng → gợi ý bài → duyệt hoặc tự động → vòng lặp → lời mời xem thử.
| Câu | Vào lúc | Nói gì | Trên hình |
|---|---|---|---|
| 1 | 0:00 | Lớp đông, mỗi em một kiểu vướng | Cô giáo giữa màn, giấy bay quanh, ba lời than của học sinh hiện dần |
| 2 | 0:13 | Bingo AI Co-Teacher xuất hiện | Linh vật nảy vào, ba thẻ cam kết bật ra |
| 3 | 0:19 | Chấm xong là sổ năng lực tự nhảy số | Thẻ sổ năng lực, bốn thanh kỹ năng chạy lần lượt |
| 4 | 0:25 | Bingo nhìn ra điểm vướng lặp lại | Năm thẻ bài Nói trượt vào, bốn thẻ cùng một lỗi |
| 5 | 0:32 | Gợi ý hai bài mỗi tuần, kèm lý do | Hai thẻ bài tập hiện lên cùng nhãn kỹ năng và trình độ |
| 6 | 0:38 | Bấm Duyệt, hoặc bật tự động | Nút Duyệt đập nhịp, công tắc gạt sang tự động, cả lớp nhận bài |
| 7 | 0:45 | Vòng lặp tự chạy | Bốn bước nối nhau: làm bài → AI chấm → hồ sơ → bài tiếp theo |
| 8 | 0:53 | Kết và lời mời xem thử | Linh vật, câu chốt, nút Nhắn DEMO |