Bài đã nộp
| Thời gian làm bài | Cấp độ bài thi | Đề thi | Kỹ năng | Điểm số (Giáo viên chấm) | Điểm số (FLYER Chấm) | Số khiên | Thời gian hoàn thành | Tác vụ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thời gian làm bài | Cấp độ bài thi | Đề thi | Kỹ năng | Điểm số
(Giáo viên chấm) | Điểm số
(FLYER Chấm) | Số khiên | Thời gian
hoàn thành | Tác vụ |
20:25, 09.10.2026 | IELTS | [IELTS] Speaking test 1 | Nói | Chưa chấm | -- | -- | 13,9 phút | |
20:41, 08.10.2026 | IELTS | [IELTS] Writing Test 1 | Viết | Chưa chấm | -- | -- | 7,6 phút | |
20:37, 08.10.2026 | IELTS | [IELTS] Writing Test 5 | Viết | Chưa chấm | -- | -- | 60 phút | |
20:29, 08.10.2026 | IELTS | [IELTS] Writing Test 1 | Viết | Chưa chấm | -- | -- | 5,5 phút | |
20:28, 08.10.2026 | IELTS | [IELTS] Writing Test 2 | Viết | Chưa chấm | -- | -- | 47 phút | |
20:23, 08.10.2026 | IELTS | [IELTS] Writing Test 1 | Viết | Chưa chấm | -- | -- | 0 phút | |
20:23, 08.10.2026 | IELTS | [IELTS] Writing Test 7 | Viết | Chưa chấm | -- | -- | 39,5 phút | |
20:20, 08.10.2026 | IELTS | [IELTS] Writing Test 1 | Viết | Chưa chấm | -- | -- | 0 phút | |
20:19, 08.10.2026 | IELTS | [IELTS] Writing Test 1 | Viết | Chưa chấm | -- | -- | 39,3 phút | |
19:43, 08.10.2026 | IELTS | [IELTS] Writing Test 7 | Viết | Chưa chấm | -- | -- | 8,5 phút | |
10:46, 08.10.2026 | IELTS | Mindset for IELTS Level 2 - Unit 1 - Speaking - Exam skills | Nói | Chưa chấm | -- | -- | 25,9 phút | |
10:17, 08.10.2026 | IELTS | [IELTS] Speaking test 3 | Nói | Chưa chấm | -- | -- | 14,6 phút | |
10:00, 08.10.2026 | IELTS | 1.3. Fashion/Advertisement | Nói | Chưa chấm | -- | -- | 5 phút | |
09:53, 08.10.2026 | IELTS | Complete IELTS Bands 4-5 Student's Book - Unit 2 - Speaking | Nói | Chưa chấm | -- | -- | 4,9 phút | |
19:17, 01.10.2026 | IELTS | [IELTS] Writing Test 2 | Viết | Chưa chấm | -- | -- | 0 phút | |
19:16, 01.10.2026 | IELTS | [IELTS] Speaking test 2 | Nói | Chưa chấm | -- | -- | 0,7 phút | |
20:03, 14.09.2026 | SET Primary | Global Success Lớp 2 - Unit 1 - Lesson 4 | - | Chưa chấm | -- | -- | 1,1 phút | |
22:04, 09.10.2026 | PET | [PET] Bài thi thử 25 - Nghe & Đọc | Đọc, Viết, Nghe | -- | 0.7/10 | -- | 46 phút | |
20:41, 08.10.2026 | IELTS | Thử thách 4 | Đọc | -- | 5/9 | -- | 18,5 phút | |
20:17, 08.10.2026 | IELTS | Thử thách 5 | Nghe | -- | 4.5/9 | -- | 37,1 phút |

