Đánh giá sản phẩm · Teacher

Đánh giá UI/UX teacher.flyer.us

Chấm điểm giao diện và trải nghiệm của ứng dụng giáo viên trên thang 10, kèm ảnh chụp toàn bộ 20 màn hình chính ở máy tính và điện thoại, danh sách vấn đề đánh số trên từng ảnh và hướng sửa cụ thể cho từng vấn đề.

Đối tượng
teacher.flyer.us (partner-web, bản production)
Ngày chấm điểm
09/09/2026
Ảnh và đề xuất sửa
16/09/2026 · 20 màn × 2 kích thước
Tài khoản đo
Chủ trường · 4 lớp · 16 học sinh
Kết luận: 6 / 10
Xuất xứ và giới hạn của tài liệu này (Prompt gốc)
Tài liệu được tạo ra để trả lời hai câu hỏi. Câu thứ nhất, ngày 09/09/2026, nguyên văn: “UI/UX của https://teacher.flyer.us hiện tại, em chấm được bao nhiêu điểm trên thang điểm 10”. Câu thứ hai, ngày 16/09/2026, nguyên văn: “ở link này, anh cần bổ sung 100% các ảnh chụp màn hình và hướng đề xuất sửa nha, càng chi tiết càng tốt”. Điểm số và nhận xét là kết quả rà soát tự động cộng đánh giá chuyên gia do trợ lý AI thực hiện, chưa qua thảo luận của đội sản phẩm. Ảnh chụp ở phần 5 lấy trực tiếp từ bản production ngày 16/09/2026 bằng một tài khoản chủ trường thật (4 lớp, 16 học sinh); lần chấm điểm 09/09 dùng một trung tâm khác có 112 học sinh, nên số liệu tuyệt đối ở phần 2 và ảnh ở phần 5 không cùng một tài khoản. Nên đọc như một ý kiến có dẫn chứng để mở đầu trao đổi, không phải kết luận đã thống nhất.
6/10
Máy tính 6,5 · Điện thoại 4,5
Một sản phẩm đủ dùng và nhất quán, nhưng được thiết kế quanh danh sách tính năng, chưa được thiết kế quanh công việc giáo viên làm hằng ngày.

1Bảng điểm theo từng mặt

MặtĐiểmCăn cứ
Nhất quán thị giác7,5Cùng một hệ component (Ant Design + Tailwind), một bộ biểu tượng, không màn nào lạc tông. Trừ điểm vì trộn ba họ chữ: Open Sans, Roboto và phông hệ thống.
Điều hướng5Menu trái 18 mục trong 7 nhóm, 24 mục khi mở nhóm Báo cáo (đo 16/09; tài khoản đo 09/09 có 28 và 38). Nhóm "Lớp học", nơi giáo viên làm việc mỗi ngày, đứng thứ tư, sau Phân tích, Khám phá đề và Công cụ.
Luồng việc chính4,5Không có hàng đợi chấm bài. Bài học sinh nộp nằm ở Bài tập đã giao, công cụ chấm nằm ở Chấm điểm AI, hai nơi không nối với nhau (mục 6.5). Đây là lỗ hổng lớn nhất.
Bảng dữ liệu5Trang Học sinh có 16 cột, 6 cột số đứng đầu (được giao, đã nộp, chưa nộp, nộp muộn, lượt nộp, tự học) buộc người đọc tự trừ. Với tài khoản đo, 4/16 học sinh có cả hàng toàn số 0.
Điện thoại4,5Không cuộn ngang toàn trang (điểm tốt), nhưng là bản máy tính thu nhỏ: bảng chỉ còn một cột, 5 ô lọc xếp dọc, nút trò chuyện che nội dung, hai màn vỡ bố cục (Bắt đầu nhanh, Cài đặt). 85–95% nút nhấn dưới 44px.
Trạng thái rỗng5Học phí rỗng hiện thông báo "không tồn tại dữ liệu nào với từ khóa này" dù chưa gõ gì; Tạo đề hiện "vui lòng thêm học sinh" với trường đã có 16 học sinh; hai nút Hoàn tiền và Nâng cấp mờ xám luôn hiện.
Tốc độ cảm nhận5,5Lần đo 09/09 (chế độ phát triển): Học sinh và Báo cáo nặng gấp 6–7 lần Trang chủ. Lần chụp 16/09 trên production mọi trang hiện nội dung trong khoảng 4 giây, nhưng phương pháp chụp không đủ độ phân giải để xếp hạng lại.
Hướng dẫn người mới7Có wizard onboarding, tour từng bước, tìm nhanh bằng phím tắt. Nhiều hơn phần lớn LMS trong nước. Trừ điểm vì dải "Hướng dẫn trực tiếp" bám trên 17/20 màn và modal chào mừng bật lại mỗi lần mở Chấm điểm AI, Quản lý kỳ thi.
Cách tính điểm tổngĐiểm tổng không phải trung bình cộng. Hai mặt "Luồng việc chính" và "Điều hướng" được nhân đôi trọng số vì chúng quyết định giáo viên có quay lại mỗi ngày hay không. Nhất quán thị giác là điều kiện cần, không phải lý do để dùng.

2Số liệu đo được

Lần 09/09: tám màn hình ở hai kích thước, máy tính 1440px và điện thoại 390px, tài khoản một trung tâm 112 học sinh, chạy ở chế độ phát triển. Lần 16/09: 20 màn hình ở cùng hai kích thước trên bản production, tài khoản chủ trường 16 học sinh; cột "Nút < 44px" lấy từ lần này.

MànTải nội dung 09/09 (ms)Nút < 44px · máy tínhNút < 44px · điện thoạiChiều cao trang · điện thoại
Khám phá (trang chủ)2.116162 / 22195 / 1462.988 px
Học sinh14.989117 / 12949 / 541.269 px
Quản lý lớp2.01487 / 9618 / 211.095 px
Bài tập đã giao1.983110 / 11941 / 441.237 px
Chấm điểm AI1.79077 / 868 / 111.082 px
Báo cáo13.74785 / 9317 / 184.805 px
Thư viện của tôi8.599108 / 11739 / 42952 px
Chương trình80 / 8911 / 143.547 px
Thách đấu99 / 10832 / 33997 px
Trợ giảng AI95 / 10528 / 30942 px

Cách đọc. "Nút < 44px" là số phần tử nhấn được có kích thước nhỏ hơn ngưỡng tối thiểu khuyến nghị cho ngón tay, trên tổng số phần tử nhấn được nhìn thấy. Trên máy tính, tỷ lệ này ít ý nghĩa vì có chuột. Trên điện thoại, 49 / 54 nghĩa là gần như mọi nút đều quá nhỏ. Không màn nào cuộn ngang toàn trang ở cả hai kích thước.

Giới hạn của số đo tải trangSố 09/09 đo ở chế độ phát triển, nơi mỗi trang biên dịch lần đầu khi mở, nên con số tuyệt đối cao hơn bản chạy thật nhiều lần; thứ tự tương đối giữa các trang vẫn phản ánh đúng khối lượng dữ liệu. Lần 16/09 dùng vòng chờ 1,5 giây để phát hiện nội dung, không đủ độ phân giải để đo lại tốc độ, nên không lặp lại cột này.

Bảng điều khiển trình duyệt ghi nhận 40 lỗi mỗi phiên ở cả hai kích thước, gần như toàn bộ là yêu cầu tới dịch vụ theo dõi Datadog RUM bị chặn CORS. Đây là vấn đề cấu hình, không phải lỗi người dùng nhìn thấy, nhưng đồng nghĩa với việc dữ liệu hành vi người dùng có thể không được ghi lại.

3Vì sao không thấp hơn 6

Không có gì hỏng. Màu, chữ, khoảng cách đều theo hệ thống. Trang Báo cáo thật sự có thông tin: năm chỉ số tổng, biểu đồ thời gian học theo ngày, phân bố điểm, tỷ lệ đúng theo lớp, sáu báo cáo con. Báo cáo điểm danh (mục 6.19) là màn được thiết kế quanh việc cần làm: có nút "Điểm danh ngay" và danh sách học sinh cần theo dõi. Người dùng mới có đường vào rõ ràng nhờ wizard và tour. So với các LMS cho trung tâm tại Việt Nam, sản phẩm nằm ở nhóm trên.

Trang Báo cáo trên máy tính, toàn trang

Báo cáo (16/09/2026, toàn trang): năm chỉ số, biểu đồ thời gian học, điểm trung bình, tỷ lệ đúng của lớp và của học sinh, tất cả đọc được trong hai lần cuộn.

4Vì sao không cao hơn 6

Ba điều, xếp theo mức độ nặng dần.

4.1 · Điện thoại là bản máy tính bóp lại

Giáo viên ngoài giờ lên lớp chủ yếu cầm điện thoại. Bản điện thoại hiện tại không được dựng riêng: bảng học sinh mất hết cột số liệu, chỉ còn tên; năm ô lọc xếp dọc chiếm trọn màn đầu trước khi thấy nội dung; nút trò chuyện nổi che mất phần cuối danh sách; hai màn vỡ bố cục. Chi tiết và ảnh ở mục 7.

Trang chủ trên điện thoại

Trang chủ: dải hướng dẫn, tiêu đề, ô tìm, 4 ô lọc và 1 ô sắp xếp trước khi tới nội dung.

Trang Học sinh trên điện thoại, cuối danh sách

Học sinh: bảng còn một cột; nút "Xuất dữ liệu" bị cắt; nút trò chuyện đè lên hàng cuối và thanh phân trang.

4.2 · Menu phục vụ cấu trúc tổ chức, không phục vụ công việc

18 mục cùng một trọng số. Việc làm mỗi ngày (giao bài, chấm bài, xem học sinh nào đang tụt) không nổi lên so với Học phí, Thiết lập trường học hay Quản lý kỳ thi. Với tài khoản quản lý trung tâm thì chấp nhận được; với giáo viên đứng lớp, mỗi lần mở ứng dụng là một lần tìm.

Trang Học sinh trên máy tính, có đánh số vấn đề

Học sinh (máy tính, 16/09/2026). Số trên ảnh tương ứng bảng ở mục 6.2: (1) dải hướng dẫn; (2) ô số liệu duy nhất; (3) khoảng trống hai phần ba hàng; (4) hai nút mờ luôn hiện; (5) sáu cột số; (6) nút trò chuyện đè bảng.

4.3 · Không có nơi nào trả lời "hôm nay cần làm gì"

Không hàng đợi chấm, không danh sách việc cần làm, không cảnh báo học sinh im lặng. Giáo viên phải tự nhớ và tự đi tìm. Đây là lý do Bingo AI Co-Teacher được đề xuất: gom ba việc đó về một chỗ và để hệ thống chủ động báo.

5Lỗi chung trên mọi màn hình

Chín vấn đề lặp lại ở nhiều màn. Sửa một lần là có tác dụng trên toàn ứng dụng, nên được xếp trước các vấn đề riêng của từng màn ở mục 6.

Vấn đềBằng chứngHướng sửaMức
C1Dải "Xem hướng dẫn · Hướng dẫn trực tiếp" bám trên đầu 17/20 màn; đóng ở màn này, mở màn khác lại hiện.Ảnh mọi màn ở mục 6; ảnh cắt bên dưới.Chỉ hiện ở ba lần đầu mở mỗi màn; nhớ trạng thái đã đóng theo màn và theo tài khoản; sau đó thu thành nút "?" cạnh tiêu đề trang. Với tài khoản đã dùng trên 30 ngày, tắt mặc định.P0
C2Nút "Hỏi chúng tôi" cố định góc dưới phải, kích thước đo được 164×57 px, đè lên hàng cuối của bảng và thanh phân trang ở cả máy tính lẫn điện thoại.Ảnh 6.2, 6.3, 6.4; điện thoại 7.Sau 5 giây thu thành nút tròn 48 px; tự ẩn khi cuộn xuống, hiện lại khi cuộn lên; thêm khoảng đệm dưới cho bảng để hàng cuối không bao giờ bị che. Trên điện thoại đặt cạnh trên thanh phân trang, không đè.P0
C3Menu trái 18 mục + 7 nhãn nhóm + "Chuyển chế độ học sinh"; nhóm Lớp học đứng thứ tư.Ảnh bất kỳ; mục 1 "Điều hướng".Sắp lại theo tần suất dùng: Hôm nay · Lớp học · Khám phá đề · Công cụ · Báo cáo. Gộp Tài chính, Kỳ thi, Thiết lập trường học, Trò chơi, Thách đấu vào một nhóm "Quản trị" gập mặc định. Mục tiêu dưới 12 mục nhìn thấy với vai trò giáo viên.P1
C4Tiêu đề trang lặp hai lần (chữ hoa nhỏ ở thanh trên và h1 trong nội dung); màn Tạo đề thanh trên hiện "UNDEFINED".Ảnh 6.9.Thanh trên đổi thành breadcrumb (Lớp học › FLYER Inhouse Class › Giao bài). Sửa khóa i18n thiếu của trang Tạo đề; thêm kiểm tra tự động "không có chuỗi undefined/null trong tiêu đề".P0
C5Chuông thông báo đếm 193 chưa đọc, trang Thông báo lại trống "Hiện tại bạn không có thông báo nào".Ảnh 6.18.Đồng bộ bộ đếm với danh sách thật; đếm chỉ tính thông báo còn hiển thị được. Thêm nút "Đánh dấu đã đọc tất cả".P0
C6Modal chào mừng che màn mỗi lần mở Chấm điểm AI và Quản lý kỳ thi, kể cả tài khoản đã chấm 79 bài.Ảnh 6.5, 6.15.Ghi cờ "đã xem" theo tài khoản; chỉ hiện với tài khoản chưa dùng tính năng; sau lần đầu chuyển thành liên kết "Xem hướng dẫn" trong trang.P0
C7Chữ tiếng Anh và lỗi chính tả trong giao diện tiếng Việt: "No infomation", gợi ý của Trợ giảng AI, "New chat", "School Program", tên loại câu hỏi ở Tạo đề, video "CREATE NEW CLASS".Ảnh 6.8, 6.9, 6.14, 6.16, 6.17.Rà toàn bộ chuỗi tiếng Anh còn sót bằng công cụ trích chuỗi; dịch gợi ý Trợ giảng AI theo dữ liệu thật của trường; đặt tên hội thoại tự động theo câu hỏi đầu.P1
C8Nút và ô nhấn nhỏ hơn 44 px: máy tính 73–93%, điện thoại 55–97% tùy màn.Bảng mục 2.Đặt chiều cao tối thiểu 44 px cho nút, ô lọc, ô chọn và dấu ba chấm trên điện thoại; mở rộng vùng nhấn của biểu tượng bằng padding thay vì phóng to biểu tượng.P1
C9Định dạng số và ngày không thống nhất: "39.94 giờ" bên cạnh "70,44%"; "6/10/2026, 8:04:02 PM" trong tên bài chấm; "1517.21 giờ".Ảnh 6.3, 6.5, 6.6.Dùng một hàm định dạng vi-VN cho toàn ứng dụng: dấu phẩy thập phân, ngày dd/mm/yyyy, giờ 24h; giờ học làm tròn đến 0,1.P1
Dải hướng dẫn bám trên đầu trang

C1: dải hướng dẫn chiếm 46 px trên đầu mọi trang, nút đóng ở tận mép phải.

Mức: P0 sửa trong 2 tuần, không đổi kiến trúc · P1 1–2 sprint · P2 cần thiết kế lại, theo quý.

6Từng màn hình: ảnh, vấn đề, hướng sửa

Mỗi màn có ảnh máy tính (1440 px) và điện thoại (390 px) chụp ngày 16/09/2026 trên bản production, cùng bảng vấn đề. Ở những màn có ảnh đánh số, số trong bảng trùng với số trên ảnh. Lỗi chung C1–C9 không nhắc lại trong từng màn.

6.1 · Khám phá (trang chủ mặc định sau đăng nhập)

/vi · /vi/explore

Khám phá trên máy tính, có đánh sốKhám phá trên điện thoại
#Vấn đềHướng sửaMức
1Dải hướng dẫn (C1).Xem C1.P0
2Khối tiêu đề "Hôm nay bạn sẽ dạy chủ đề gì?" + ô tìm + 4 ô lọc + ô sắp xếp chiếm 330 px đầu trang; trên điện thoại là 5 ô xếp dọc, chiếm trọn màn đầu.Thu còn một dòng: ô tìm kiếm và một nút "Bộ lọc" có chip đếm số bộ lọc đang bật; bộ lọc mở dạng bottom-sheet trên điện thoại. Tiêu đề chỉ giữ khi chưa có lớp nào.P1
3Chín vòng tròn danh mục (Khám phá, Hội thoại, Study, Chương trình, Bài tập video, Tài liệu, Chấm Speaking, Chấm Writing, Danh sách của tôi) cùng trọng số và trùng với menu trái; trên điện thoại nhãn 10 px, xếp 4 hàng.Giữ tối đa 4 lối tắt liên quan tới tìm đề (Đề thi, Hội thoại, Video, Tài liệu); Chấm AI và Chương trình đã có trong menu, bỏ khỏi đây.P1
4Nút trò chuyện (C2).Xem C2.P0
Tám dải cấp độ Pre A1 → C2, mỗi dải 5 thẻ và nút "Xem tất cả (4.985 bài tập)"; trang cao 3.247 px, không liên quan tới cấp độ các lớp của trường (Starters, IELTS 6.5).Một dải "Gợi ý cho lớp của bạn" xếp đầu, lấy theo cấp độ từng lớp; các dải khác gập thành tab cấp độ. Đây là chỗ nên đặt màn "Hôm nay" khi có (mục 8).P2
Mỗi thẻ đề có ô chọn ở góc phải nhưng không có thanh hành động nào hiện ra khi chọn.Chỉ hiện ô chọn khi bật "Chọn nhiều"; khi chọn, hiện thanh "Giao N bài cho lớp…" ở đáy màn.P1
Xem toàn trang Khám phá (3.247 px)Khám phá toàn trang

6.2 · Học sinh

/vi/student-list

Học sinh trên máy tính, có đánh sốHọc sinh trên điện thoại
#Vấn đềHướng sửaMức
2, 3Một ô "Tổng số học sinh 16" chiếm một phần ba hàng, hai phần ba còn lại trống.Hàng bốn ô: Tổng · Có hoạt động 7 ngày · Im lặng trên 7 ngày · Có bài quá hạn. Ba ô sau bấm được để lọc bảng.P1
4Hai nút "Hoàn tiền", "Nâng cấp" mờ xám luôn hiện, không cho biết vì sao không bấm được.Chuyển vào menu ba chấm của từng hàng và thanh hành động khi chọn học sinh; chỉ hiện khi có điều kiện dùng.P0
5Bảng 16 cột (đo được), 6 cột số đứng đầu; 4/16 học sinh có hàng toàn 0; muốn biết ai đang tụt phải tự trừ.Mặc định 5 cột: Học sinh · Lớp · Tình trạng bằng chữ ("2 bài quá hạn", "im lặng 9 ngày", "đúng hạn") · Tỉ lệ đúng · Lần cuối hoạt động. Thêm "Tùy chọn cột" cho 11 cột còn lại. Sắp xếp mặc định: cần chú ý lên đầu.P1
Tên học sinh tự đặt hiển thị nguyên trạng ("iu vn kute nhất,,>.<,,"), lặp ở mọi báo cáo.Giáo viên đặt được "tên trong lớp" đè lên tên tự khai; tên tự khai chỉ hiện ở hồ sơ.P1
Tab "Học sinh chưa xếp lớp" không có số đếm; bộ lọc "Loại tài khoản" mờ không rõ nghĩa.Hiện số trên tab; đổi "Loại tài khoản" thành "Gói: Miễn phí / Premium / Hết hạn".P0
ĐtĐiện thoại: bảng còn cột tên; "Xuất dữ liệu" bị cắt còn "Xuất dữ li"; ô chọn trang "10 / Trang" cao 24 px; nút trò chuyện đè hàng cuối (ảnh mục 4.1).Danh sách thẻ hai dòng (tên + tình trạng bằng chữ), vuốt trái để mở hồ sơ; bỏ xuất dữ liệu khỏi điện thoại; phân trang thành "Tải thêm".P1

6.3 · Quản lý lớp và chi tiết lớp

/vi/classes · /vi/class<id>

Quản lý lớp trên máy tính, có đánh sốQuản lý lớp trên điện thoại
#Vấn đềHướng sửaMức
1Huy hiệu đỏ 256 · 1 · 5 · 90 cạnh tên lớp không có chú thích; lớp 3 học sinh mang số 256, trong chi tiết lớp tab "Học sinh" lại ghi "99+".Huy hiệu chỉ dùng cho việc cần làm ("5 bài chờ chấm"); có tooltip; đếm đúng đối tượng. Nếu là số thông báo chưa đọc của lớp thì đặt ở cột riêng "Mới".P0
2Cột "Bài đã nộp 6.327", "Số giờ học 1.517,21 giờ" là số lũy kế toàn thời gian trong khi bộ lọc trên bảng ghi "30 ngày qua".Số liệu tôn trọng bộ lọc thời gian; ghi rõ kỳ ngay trong tiêu đề cột ("Bài nộp 30 ngày").P0
3Dải hướng dẫn (C1).Xem C1.P0
Cột "Lớp trực tuyến" là biểu tượng Google Meet hoặc dấu cộng, không có nhãn.Hiện "Meet" / "Thêm link"; ẩn cột với trường không bật Dạy trực tuyến.P0
Chi tiết lớp có 10 tab ngang (Tổng quan, Học sinh, Khen thưởng, Giao bài tập, Lịch sử, Điểm chi tiết, Giao bài tự động, Quản lý học phí, Dạy trực tuyến, Điểm danh); trên điện thoại chỉ thấy 4 tab đầu, Điểm danh ở cuối bị cắt khỏi màn.Gom thành 4 tab: Tổng quan · Học sinh · Bài tập (giao, tự động, lịch sử, điểm) · Lớp học (điểm danh, lịch, học phí, khen thưởng). Điểm danh là việc mỗi buổi, cần một nút riêng ở đầu trang lớp.P1
Tiêu đề chi tiết lớp "Chào mừng tới FLYER Inhouse Class" kèm biểu tượng vẫy tay, lặp lại mỗi lần mở lớp.Tiêu đề là tên lớp; dòng phụ: cấp độ · số học sinh · buổi kế tiếp.P0
Chi tiết lớp trên máy tính, toàn trangChi tiết lớp trên điện thoại

Chi tiết lớp FLYER Inhouse Class: 10 tab, bốn chỉ số, biểu đồ "Bài thi hoàn thiện" nhiều màu không chú giải, "Lịch sử gọi Bingo" của cùng một học sinh lặp ba dòng. Trên điện thoại tab bị cắt sau mục thứ tư.

6.4 · Bài tập đã giao

/vi/assigned-tests

Bài tập đã giao trên máy tính, có đánh sốBài tập đã giao trên điện thoại
#Vấn đềHướng sửaMức
1Ô "Số giờ học 18,5" không nói là giờ của bài giao; cùng kỳ 30 ngày, Báo cáo ghi 39,94 giờ. Hai số khác nhau không được giải thích.Đổi nhãn thành "Giờ làm bài được giao"; tooltip nêu cách tính và liên kết sang Báo cáo.P0
2Bốn ô lọc nhãn bị cắt ("Tất cả các…", "Tất cả giá…", "Tất cả trạ…", "Tất cả trì…") cộng nút "Thêm bộ lọc"; trên điện thoại chiếm 5 hàng.Chip lọc có nhãn đủ ("Lớp: tất cả"); một nút "Bộ lọc" gom tất cả trên điện thoại.P0
3Cột "Tỉ lệ đúng" là vòng tròn 20% cạnh cột "Tiến độ 33,33%": hai số phần trăm khác nghĩa đứng sát nhau; STT không có tác dụng; tên bài in đậm, căn giữa, xuống ba dòng.Mỗi hàng đọc như một dòng việc: Tên bài · Lớp · Hạn · "3/9 đã nộp · 2 chờ chấm" · nút "Chấm". Tỉ lệ đúng vào chi tiết bài. Bỏ STT, tên bài căn trái một dòng.P1
4Nút trò chuyện (C2).Xem C2.P0
ĐtĐiện thoại: bảng cuộn ngang bên trong, cột "Cấp độ bài thi" và "Practice/Starters" bị cắt chữ.Thẻ theo bài: tên, lớp, hạn, tiến độ dạng thanh; bấm mở chi tiết.P1

6.5 · Chấm điểm AI

/vi/flyer-ai · /vi/flyer-ai/writing · /vi/flyer-ai/writing/tool

Chấm điểm AI trên máy tính, modal chào mừngChấm điểm AI trên điện thoại
#Vấn đềHướng sửaMức
1Modal "Chào mừng đến với tính năng Chấm điểm bằng AI" bật mỗi lần mở, với tài khoản đã có 59 bài Writing và 20 bài Speaking (C6).Xem C6.P0
2Nửa trên màn là hai thẻ giới thiệu tính năng (Writing, Speaking) với tài khoản đã dùng nhiều lần; việc cần làm (bài chờ chấm) không có.Với tài khoản đã dùng: hàng đợi "Bài chờ chấm" lấy từ Bài tập đã giao đứng đầu; hai thẻ giới thiệu chuyển thành hai nút "Chấm bài Viết mới / Nói mới".P1
3Tên bài tự sinh "New Writing Ielts 1 6/10/2026, 8:04:02 PM" (định dạng ngày Mỹ, giờ AM/PM); không thấy tên học sinh.Tên = học sinh · đề · ngày vi-VN ("Ái Linh · IELTS Task 1 · 10/06").P0
4Ba bài ở trạng thái "Đang chấm" từ 10/06/2026, tức hơn ba tháng.Bài quá 10 phút ở trạng thái đang chấm chuyển sang "Lỗi, chấm lại" và không trừ xu lần hai.P0
5Công cụ chấm nhận từng bài một (nhập hoặc dán nội dung, tải ảnh); không nối với bài học sinh đã nộp; hai nút "Chấm miễn phí / Chấm nâng cao" không ghi giá.Mở công cụ chấm từ bài nộp với nội dung đã điền sẵn; nút ghi "Chấm nâng cao · 25 xu"; nút "Lưu và bài tiếp" để chấm liên tục không rời trang.P2
Danh sách tất cả bài chấmCông cụ chấm bài Viết

Trái: "Tất cả bài chấm" với tên tự sinh và ba bài "Đang chấm" từ tháng 6. Phải: công cụ chấm IELTS Writing Task 1 nhận từng bài, không có hàng đợi.

6.6 · Báo cáo và sáu báo cáo con

/vi/report · /vi/report/student-incomplete …

Báo cáo trên máy tínhBáo cáo trên điện thoại
#Vấn đềHướng sửaMức
1Năm ô chỉ số dùng hai kiểu định dạng cùng lúc: "39.94 giờ" và "70,44%" (C9).Xem C9.P1
2Biểu đồ "Tổng quan" hai màu xanh lá và xanh dương không có chú giải trong khung nhìn đầu; "Điểm trung bình" trục 0–10 có hai cột 50% nhưng không nói bao nhiêu học sinh.Chú giải cố định ngay dưới tiêu đề biểu đồ; tooltip ghi số học sinh; ẩn cột 0% để trục đọc được.P1
3Sáu báo cáo con (Học sinh tự học, Hiệu suất lớp, Tiến độ giao bài, Hiệu suất hoàn thành, Thông tin học sinh, Học sinh cần hỗ trợ) nằm trong menu trái, mở ra làm menu thành 24 mục.Chuyển thành tab trong trang Báo cáo; menu trái chỉ còn một mục.P1
4"Thông tin học sinh" đếm 3 học sinh, trang Học sinh đếm 16, không giải thích khác biệt (3 là số có hoạt động trong kỳ).Ghi rõ "3 học sinh có hoạt động trong 07/09–13/09"; liên kết tới 13 học sinh không hoạt động.P0
ĐtĐiện thoại: 4.805 px cuộn; năm ô chỉ số xếp dọc (tốt); biểu đồ bị cắt phải.Ô chỉ số hai cột; biểu đồ vuốt ngang với chú giải cố định; mỗi biểu đồ có "Xem bảng".P1
Báo cáo Thông tin học sinhBáo cáo trên điện thoại, toàn trang

Trái: báo cáo con "Thông tin học sinh" với 3 học sinh, tỉ lệ đúng 0%, "Số bài chưa hoàn thành 100%". Phải: Báo cáo trên điện thoại, toàn trang 4.805 px.

6.7 · Thư viện của tôi

/vi/exams

Thư viện của tôi trên máy tínhThư viện của tôi trên điện thoại
#Vấn đềHướng sửaMức
1Ba ô số (116 đề · 38 đã lên · 0 lưu trữ) chiếm một hàng; trên điện thoại ba ô xếp dọc chiếm gần hai màn trước khi thấy đề.Gộp thành một dòng chữ "116 đề · 38 đã lên · 0 lưu trữ" dưới tiêu đề.P0
2Bốn ô chọn (kỹ năng, cấp độ, trạng thái, loại) + hai nút "Giao bài", "Tạo" + hai tab "Đề của tôi / Lưu trữ" + ô tìm: bốn hàng công cụ cho một bảng.Một hàng: ô tìm, chip lọc, nút "Tạo đề". "Giao bài" đặt trên từng hàng đề.P1
3Cột "Cập nhật lần cuối" và "Ngày tạo" cùng hiện; "Thời gian làm bài 30 phút" cho mọi đề.Giữ một cột ngày; thời gian làm bài chỉ hiện khi khác mặc định.P0

6.8 · Chương trình

/vi/program

Chương trình trên máy tínhChương trình trên điện thoại
#Vấn đềHướng sửaMức
1Thẻ "Demotest", "Prepare 3 (test)", "Tiếng Nhật 第1課" hiện trong danh sách của trường thật: dữ liệu thử nghiệm không được lọc.Ẩn chương trình do tài khoản nội bộ tạo khỏi bộ lọc "Tất cả"; gắn nhãn "Thử nghiệm" nếu vẫn cần thấy.P0
2Hai nút tạo ngang cấp ("Tạo bằng AI", "Tạo thủ công"); chip "School Program" bằng tiếng Anh.Một nút "Tạo chương trình" mở lựa chọn bên trong; chip "Chương trình của trường".P0
3Thẻ chỉ ghi số unit và bài học, không cho biết lớp nào đang dùng; trên điện thoại bộ lọc nguồn (FLYER Original, Cộng đồng…) thành 5 biểu tượng không nhãn.Dòng "Đang dùng ở 2 lớp" trên thẻ; biểu tượng lọc có nhãn hoặc thành ô chọn.P1

6.9 · Tạo đề và menu "Tạo"

/vi/creator · nút "+ Tạo" ở menu trái

Tạo đề trên máy tínhTạo đề trên điện thoại
#Vấn đềHướng sửaMức
1Thanh trên hiện "UNDEFINED" (C4).Xem C4.P0
2Nội dung là trạng thái rỗng "Bạn vui lòng thêm học sinh để bắt đầu!" trong khi trường có 16 học sinh và màn này là tạo đề, không liên quan tới học sinh; nút "Thêm học sinh" mờ.Điều kiện rỗng sai: kiểm tra lại điều kiện hiển thị; màn Tạo đề mở thẳng vào danh sách đề của tôi hoặc bước chọn loại.P0
3Nút "+ Tạo" (nút nổi bật nhất menu) dẫn tới "Chuẩn bị bài tập mới" với 13 loại câu hỏi bằng tiếng Anh (Gapfill, Drag & Drop, Word Ordering, Scrambled Sentence, Open ended…) không mô tả."+ Tạo" mở ba việc: Giao bài · Tạo đề · Tạo lớp. Loại câu hỏi dịch tiếng Việt, mỗi loại một dòng mô tả và một ảnh ví dụ.P1
Màn Chuẩn bị bài tập mới sau khi bấm Tạo

Sau khi bấm "+ Tạo": 13 loại câu hỏi bằng tiếng Anh, không mô tả, không ví dụ.

6.10 · Thách đấu

/vi/challenge

Thách đấu trên máy tínhThách đấu trên điện thoại
#Vấn đềHướng sửaMức
1Danh sách chỉ có phòng đã kết thúc từ 2024; cột "Tỷ lệ đúng", "Người tham gia" trống bằng dấu gạch.Tách hai tab "Đang diễn ra" và "Đã kết thúc"; phòng kết thúc hiện tóm tắt kết quả (số người, điểm cao nhất).P1
2Tên phòng mặc định là "Tạo thách đấu", tức nhãn của nút; mã phòng #0648539 có nút sao chép nhưng không có nút chia sẻ.Tên mặc định = tên đề + ngày; nút "Chia sẻ mã" mở QR và liên kết.P0
ĐtĐiện thoại: hai ô lọc xếp dọc, bảng cuộn ngang.Thẻ phòng: tên, trạng thái, số người, nút "Mở".P1

6.11 · Dạy trực tuyến (lịch tuần)

/vi/school-calendar

Dạy trực tuyến trên máy tínhDạy trực tuyến trên điện thoại
#Vấn đềHướng sửaMức
1Lịch tuần trống hoàn toàn, không có hướng dẫn; nút "Tạo" không nói tạo gì; bốn ô lọc (sự kiện, của tôi, lớp, tuần) cho một lịch rỗng.Trạng thái rỗng: "Chưa có buổi học nào. Tạo buổi học đầu tiên cho lớp…"; nút "Tạo buổi học"; ẩn bộ lọc khi chưa có sự kiện.P0
ĐtĐiện thoại: lưới 7 cột × giờ ép vào 390 px, cột ngày rộng 45 px.Mặc định chế độ "Ngày" dạng danh sách; vuốt để đổi ngày.P1

6.12 · Quản lý học phí

/vi/tuition-management

Quản lý học phí trên máy tínhQuản lý học phí trên điện thoại
#Vấn đềHướng sửaMức
1Trạng thái rỗng dùng thông báo lỗi tìm kiếm "Thông tin tìm kiếm không tồn tại. Ối! Hiện tại không tồn tại dữ liệu nào với từ khóa này" dù chưa gõ từ khóa nào.Rỗng thật: "Chưa có phiếu thu nào" + hai nút "Tạo phiếu thu" và "Nhập từ Excel"; rỗng do tìm: thông báo hiện tại.P0
2Ba ô "Tổng doanh thu 0 VNĐ · Đã thanh toán 0 · Chờ thanh toán 0/0" và nút "Gửi phiếu thu" mờ chiếm nửa màn khi chưa có dữ liệu.Ẩn ô số và nút mờ khi chưa có phiếu; hiện lại khi có phiếu đầu tiên.P0
ĐtĐiện thoại: ô số bị cắt phải ("Đã than…"), bảng cuộn ngang.Ô số xếp dọc; phiếu thu thành thẻ.P1

6.13 · Thiết lập trường học và Phân quyền

/vi/permission-management → chuyển về /vi/school-settings

Thiết lập trường học trên máy tínhThiết lập trường học trên điện thoại
#Vấn đềHướng sửaMức
1Mục menu "Thiết lập trường học" mở tab "Cài đặt chung" (tiêu đề, tên miền, mô tả, logo, ảnh bìa); tab "Phân quyền" ở vị trí thứ hai, dễ bỏ sót.Hai mục menu tách bạch, hoặc tab Phân quyền có số đếm thành viên chờ duyệt.P0
2Ô "Tiêu đề tab trình duyệt", "Mô tả" trống không có ví dụ; hướng dẫn kích thước logo và ảnh bìa dài hai dòng chữ 11 px.Placeholder ví dụ; hướng dẫn kích thước thành tooltip cạnh nút tải lên.P0
ĐtĐiện thoại: form cắt phải, ô tên miền và nút sao chép ra ngoài màn.Form một cột, nút chiếm toàn chiều rộng.P1

6.14 · Cài đặt cá nhân

/vi/settings

Cài đặt cá nhân trên máy tínhCài đặt cá nhân trên điện thoại, form bị cắt
#Vấn đềHướng sửaMức
1Ngày sinh "20-08-2099" được lưu: không kiểm tra ngày tương lai.Giới hạn ngày sinh nhỏ hơn hôm nay và lớn hơn 1900; báo lỗi ngay khi rời ô.P0
2"Thông tin thêm: No infomation" (tiếng Anh, sai chính tả); ô email có bút chì, ô số điện thoại khóa nhưng không giải thích.Placeholder tiếng Việt; dòng phụ "Số điện thoại là tên đăng nhập, liên hệ hỗ trợ để đổi".P0
ĐtĐiện thoại: cột trái "Tài khoản / Giao diện" chiếm chỗ, form bị cắt phải, ô "Địa chỉ hòm thư" và "Số điện thoại" ra ngoài màn (ảnh phải).Hai mục thành tab ngang; form một cột 100%.P0

6.15 · Quản lý kỳ thi

/vi/centralized-exam

Quản lý kỳ thi trên máy tính, modal giới thiệuQuản lý kỳ thi trên điện thoại
#Vấn đềHướng sửaMức
1Modal giới thiệu (ảnh minh họa lớn + "Xem hướng dẫn / Để sau") che màn mỗi lần mở (C6).Xem C6.P0
2Nút "TẠO KỲ THI MỚI" viết hoa toàn bộ, khác mọi nút khác; "Kỳ thi mẫu" là dữ liệu mẫu không đánh dấu.Chuẩn hóa nút theo hệ thống; thẻ mẫu có nhãn "Mẫu" và nút "Dùng mẫu này".P0

6.16 · Trợ giảng AI

/vi/assistant

Trợ giảng AI trên máy tínhTrợ giảng AI trên điện thoại
#Vấn đềHướng sửaMức
1Tám thẻ gợi ý toàn tiếng Anh ("Top 5 students with the most completed tests last month…") trong giao diện tiếng Việt (C7).Gợi ý tiếng Việt, sinh từ dữ liệu thật của trường: "3 học sinh im lặng 7 ngày, có nên nhắc?", "Lớp nào tỉ lệ đúng giảm tuần này?".P1
2Lịch sử có ba mục "New chat" không tên; cột lịch sử cộng menu trái thành hai cột phụ, khung chat còn 55% chiều rộng.Tự đặt tên hội thoại theo câu hỏi đầu; lịch sử thu vào nút, mở khi cần.P0
3Trợ giảng AI nằm ở nhóm Công cụ, tách khỏi Báo cáo dù mọi gợi ý đều là câu hỏi phân tích.Đặt nút "Hỏi Bingo về số liệu này" ngay trong trang Báo cáo và chi tiết lớp; trang riêng giữ làm lối vào phụ.P2

6.17 · Bắt đầu nhanh

/vi/quick-start

Bắt đầu nhanh trên máy tínhBắt đầu nhanh trên điện thoại, bố cục vỡ
#Vấn đềHướng sửaMức
1Đã "100% Hoàn thành" nhưng trang vẫn tồn tại với bốn bước gạch ngang và nút "Hoàn thành" bấm được.Khi 100%: ẩn khỏi menu, thay bằng dòng "Đã hoàn tất thiết lập" trong Cài đặt; nút "Hoàn thành" đổi thành "Về trang chủ".P0
2Video hướng dẫn tiêu đề "CREATE NEW CLASS · TEACHER ASSISTANT AI" bằng tiếng Anh.Ảnh bìa video tiếng Việt.P0
ĐtĐiện thoại: cột bước bị ép thành một từ mỗi dòng ("Tạo / lớp / học"), chip "Hoàn thành" đè lên chữ mô tả (ảnh phải). Đây là lỗi bố cục, không phải thu nhỏ.Lưới hai cột đổi thành một cột dưới 720 px; chip xuống dưới tiêu đề bước.P0

6.18 · Thông báo

/vi/notification-list

Thông báo trên máy tính, danh sách trốngThông báo trên điện thoại
#Vấn đềHướng sửaMức
1Chuông đếm 193, tab "LỚP HỌC 193", nhưng danh sách trống "Hiện tại bạn không có thông báo nào" (C5).Xem C5.P0
2Khung nội dung rộng 520 px đặt giữa vùng 1.100 px; hai tab "LỚP HỌC / FLYER NEWS" viết hoa.Thông báo nhóm theo lớp, mỗi dòng có hành động ("Chấm ngay", "Xem bài"); tab viết thường.P1

6.19 · Điểm danh (báo cáo điểm danh)

/vi/report/attendance (menu "Điểm danh" trong nhóm Lớp học)

Báo cáo điểm danh trên máy tính
#Vấn đềHướng sửaMức
+Màn được thiết kế quanh việc cần làm: bốn chỉ số, dải "Điểm danh cho lớp có buổi học hôm nay" với nút "Điểm danh ngay", bảng theo lớp, danh sách "Học sinh cần theo dõi". Đây là mẫu nên áp dụng cho các màn khác.Giữ nguyên cấu trúc; dùng làm chuẩn cho "Hôm nay".Tốt
1"Tổng số học sinh 3" trong khi trường có 16: chỉ đếm học sinh của lớp đã điểm danh, không nói rõ.Ghi "3 học sinh trong 1 lớp đã điểm danh"; hiện số lớp chưa từng điểm danh.P0
2Bộ lọc mặc định "Toàn thời gian" nên tỉ lệ 50% gồm cả buổi cũ; hàng học sinh "0 có mặt · 1 vắng · 0 đi trễ · 0%".Mặc định 30 ngày như các trang khác; dòng học sinh thêm "vắng gần nhất: 12/09".P0
3Việc điểm danh thật nằm ở tab thứ 10 trong chi tiết lớp (mục 6.3), trên điện thoại bị cắt khỏi màn.Nút "Điểm danh" ở đầu trang lớp và trong màn "Hôm nay"; trên điện thoại là việc đầu tiên.P1

6.20 · Menu trái, menu điện thoại và thanh công cụ

Thành phần chung

Thanh công cụ trang Học sinhMenu điện thoại mở toàn màn
#Vấn đềHướng sửaMức
1Menu điện thoại là bản sao menu máy tính: logo, tên trường, nút Tạo, 7 nhóm, 18 mục, cuộn hai màn mới hết; ví ở đáy.Thanh tab dưới 5 mục (Hôm nay, Lớp, Giao bài, Chấm, Thêm); các mục quản trị vào "Thêm".P2
2Nút "Thêm học sinh" và "Ví của bạn 101" ghim cuối menu trái trên mọi màn, kể cả Cài đặt và Thông báo."Thêm học sinh" chỉ ở trang Học sinh và Lớp; ví vào menu tài khoản.P0
3Thanh trên: tên trường dạng ô chọn, tìm kiếm ⌘K, chuông 193, ảnh đại diện; thiếu tên người dùng và vai trò.Ảnh đại diện có menu tên + vai trò + đổi trường; ⌘K giữ.P0

7Bản điện thoại

Tổng hợp từ 20 ảnh điện thoại ở mục 6. Bốn kiểu lỗi, xếp theo mức nặng.

Kiểu lỗiMàn gặpHướng sửa chung
Vỡ bố cụcBắt đầu nhanh (chữ một từ mỗi dòng, chip đè chữ); Cài đặt (form cắt phải); Thiết lập trường học (ô tên miền ra ngoài màn); Học phí (ô số cắt).Mọi lưới hai cột đổi thành một cột dưới 720 px; kiểm tra tự động bằng ảnh chụp 390 px cho từng trang trước khi phát hành.
Bảng thu thành một cộtHọc sinh, Bài tập đã giao, Thách đấu, Thư viện, Quản lý lớp, Học phí.Dưới 720 px, bảng đổi thành danh sách thẻ hai dòng; dữ liệu phụ vào chi tiết.
Bộ lọc chiếm màn đầuKhám phá (5 ô), Bài tập đã giao (5 ô), Thư viện (4 ô + 3 ô số), Thách đấu.Một nút "Bộ lọc" mở bottom-sheet; chip cho bộ lọc đang bật.
Nút nổi che nội dungMọi màn: "Hỏi chúng tôi" 164×57 px đè hàng cuối và phân trang.Xem C2.
Bắt đầu nhanh trên điện thoại

Bắt đầu nhanh: cột bước bị ép một từ mỗi dòng, chip "Hoàn thành" đè lên mô tả.

Cài đặt trên điện thoại

Cài đặt: cột trái chiếm chỗ, form bị cắt phải.

Bài tập đã giao trên điện thoại

Bài tập đã giao: 5 ô lọc trước bảng; bảng cuộn ngang bên trong.

Học phí trên điện thoại

Học phí: ô số bị cắt phải, bảng cuộn ngang.

8Lộ trình sửa theo ưu tiên

Gom toàn bộ đề xuất ở mục 5, 6, 7 thành ba đợt. Mỗi đợt có tiêu chí đo để biết đã xong.

Đợt 1 · P0 · hai tuần, không đổi kiến trúc (khoảng 22 việc)

Đợt 2 · P1 · một đến hai sprint

Đợt 3 · P2 · theo quý, cần thiết kế lại

Thứ tự ưu tiênĐợt 1 làm được ngay bằng sửa mã, không cần thiết kế, và xóa phần lớn ấn tượng "cẩu thả" (undefined, 193 thông báo trống, ngày sinh 2099, dữ liệu test). Đợt 2 và 3 mới đổi điểm số; hai việc đầu của đợt 3 đã có thiết kế trong đề xuất Bingo AI Co-Teacher.

9Giới hạn của bản đánh giá


Tài liệu liên quan: PRD Bingo AI Co-Teacher · Kiểm chứng dữ liệu SIS · Dashboard automation test · Kiểm tra từng hệ thống · Cloud Theme · Danh mục tính năng