Xếp hạng theo số giáo viên thật sự thao tác, đo trực tiếp trên cơ sở dữ liệu production trong ba tháng trọn. Mỗi tính năng kèm ảnh màn hình tương ứng và các phương án cải thiện gắn với đúng chi tiết nhìn thấy trong ảnh.
Nền so sánh: 1.131 giáo viên hoạt độngXếp hạng theo số giáo viên khác nhau có thao tác, không theo số lượt. Đếm theo lượt sẽ bị vài trung tâm nhập liệu hàng loạt kéo lệch: riêng thao tác thêm học sinh vào lớp đã có 190.191 lượt trong ba tháng, gần bằng bốn lần tổng số bài giao.
Nền so sánh là 1.131 giáo viên có ít nhất một hành động dạy học thật trong khoảng đo, theo đúng định nghĩa Active Teacher đang dùng trên bảng chỉ số: giao bài hoặc gửi bài cho AI chấm Nói. Đã loại bài mẫu hệ thống tự sinh khi đăng ký, lớp mẫu, và tài khoản kiểm thử.
partner_activities hiện chỉ có duy nhất một loại sự kiện là STUDENT_SUBMIT_ATTEMPT. Vì vậy hai màn hình nhiều khả năng được mở nhiều nhất là Báo cáo và Kho đề không thể xếp hạng, dù chúng chắc chắn nằm trong nhóm được xem nhiều. Muốn có bảng xếp hạng đầy đủ cần gắn sự kiện xem trang, ước tính một ngày công.
965 giáo viên · 85% nền hoạt động · 54.231 bài giao trong ba tháng
Đây là trục chính của sản phẩm và là tính năng duy nhất gần như mọi giáo viên hoạt động đều chạm tới. Số giáo viên giao bài đi ngang suốt năm 2026: 630 trong tháng 1, 629 trong tháng 8. Mức độ sử dụng rất lệch, 150 giáo viên giao trên 100 bài mỗi quý trong khi 341 giáo viên chỉ giao từ 1 đến 4 bài.
Màn hình Assignment: danh sách bài đã giao, cột Progress và Accuracy để trống, hai ô chỉ số ở đầu trang là Assigned tests và Study hour.
| # | Chi tiết trong ảnh | Đề xuất |
|---|---|---|
| 1 | Cột Progress hiển thị dấu gạch | Thay dấu gạch bằng trạng thái bằng chữ: “chưa ai nộp · 6 ngày”. Với 8.818 bài mỗi quý rơi vào nhóm này, đây là thông tin có giá trị nhất trên màn hình mà hiện không được nói ra. |
| 2 | Danh sách sắp theo Assigned time | Đổi mặc định sang sắp theo mức cần xử lý: bài quá hạn chưa ai nộp lên đầu, bài đã nộp đủ và đã chấm xuống cuối. Giữ nguyên tuỳ chọn sắp theo thời gian. |
| 3 | Bốn ô lọc luôn hiện: Class name, Teachers, Status, Level | Thay bằng ba thẻ lọc nhanh có sẵn số đếm: “Chưa ai nộp (18)”, “Đang chờ chấm (42)”, “Đã xong”. Bộ lọc chi tiết gập vào nút More filters đã có sẵn bên phải. |
| 4 | Không có thao tác hàng loạt trên mỗi dòng | Thêm nút nhắc học sinh và phụ huynh ngay trên dòng bài chưa ai nộp. Kênh Zalo OA đã chạy cho bộ phận chăm sóc khách hàng, có thể dùng lại. |
| 5 | Ô Study hour đặt cạnh Assigned tests | Hai chỉ số này không cùng một câu hỏi. Thay Study hour bằng tỷ lệ nộp của chính các bài trong danh sách đang xem, là thước đo trực tiếp của việc giao bài có hiệu quả hay không. |
Màn hình Explore, nơi 87% bài giao bắt nguồn. Câu hỏi mở đầu là “What will you teach today?”, bên dưới là tám lối tắt và các kệ đề xếp theo trình độ.
| # | Chi tiết trong ảnh | Đề xuất |
|---|---|---|
| 6 | Kệ đầu tiên là Speaking Topic Library | Đặt kệ “Đề vừa giao gần đây” lên đầu. Với tỷ lệ 87% lấy từ kho, thao tác lặp lại nhiều nhất là giao lại một đề quen cho lớp khác, hiện phải tìm lại từ đầu mỗi lần. |
| 7 | Thẻ đề hiện số lượt dùng dạng biểu tượng nhỏ | Đưa lên thành nhãn rõ: “142 lớp đã dùng · tỷ lệ nộp 78%”. Giáo viên chọn đề dựa vào việc đề đó có được học sinh làm hay không, nhiều hơn là dựa vào tên đề. |
| 8 | Tiêu đề và nhãn hiển thị tiếng Anh | Rà lại độ phủ bản dịch tiếng Việt trên nhánh /vi ở môi trường thật. Các chuỗi “What will you teach today?”, “View all”, “Free”, “Premium” đang hiện tiếng Anh cho tệp giáo viên Việt Nam. |
510 giáo viên tạo 1.604 lớp · 190.191 lượt thêm học sinh vào lớp
Đây là tính năng có số lượt cao nhất nhưng bản chất khác hẳn tính năng giao bài: hoạt động dồn theo đợt đầu kỳ, do quản trị trung tâm nhập liệu hàng loạt, không phải nhịp làm việc hằng ngày của giáo viên đứng lớp. Đỉnh rơi vào tháng 5 với 810 lớp được tạo, sau đó giảm còn 201 lớp trong tháng 8. Số lượt thêm học sinh trải trên 2.597 hồ sơ giáo viên, gấp năm lần số giáo viên tự tạo lớp, xác nhận đây là thao tác nhập liệu tập trung.
Màn hình Classes: bộ lọc mặc định là 30 ngày gần nhất, các cột Submissions, Student’s study Time, Accuracy đều hiển thị dấu gạch.
| # | Chi tiết trong ảnh | Đề xuất |
|---|---|---|
| 1 | Bộ lọc mặc định “Last 30 days” | Bỏ mặc định này ở màn hình danh sách lớp. Lớp là thực thể tồn tại lâu dài, không phải sự kiện; mặc định 30 ngày khiến lớp mở từ đầu kỳ hiển thị toàn số 0 và bị hiểu nhầm là lớp chết. |
| 2 | Ba cột số liệu trống dấu gạch | Khi chưa có dữ liệu, viết rõ lý do thay vì dấu gạch: “chưa giao bài nào” khác hẳn với “đã giao, chưa ai nộp”. Hai trạng thái này dẫn tới hai hành động khác nhau. |
| 3 | Không có cột nào cảnh báo | Thêm cột “học sinh im lặng”, đếm số học sinh không có hoạt động nào trong bảy ngày. Bảng weekly_study_time_remaining_class_students đã tồn tại trong cơ sở dữ liệu nhưng chưa được đưa lên bất kỳ màn hình nào. |
| 4 | Nút Export đặt ngang hàng tiêu đề bảng | Giữ nguyên, nhưng bổ sung xuất theo lớp kèm tình trạng nộp bài. Trung tâm đang dùng tính năng này để báo cáo phụ huynh. |
Màn hình Students: sáu cột số liệu cạnh nhau (Assigned tests, Submitted, Not submitted, Late submission, Submissions, Completed tests), một ô chỉ số chiếm góc trên với khoảng trống lớn bên phải, nút Upgrade mờ xám.
| # | Chi tiết trong ảnh | Đề xuất |
|---|---|---|
| 5 | Sáu cột số buộc người đọc tự trừ | Gộp thành một cột trạng thái bằng chữ: “2 bài quá hạn”, “im lặng 7 ngày”, “đang theo kịp”. Các con số chi tiết chuyển vào trang chi tiết học sinh. |
| 6 | Ô “Total number of students” chiếm một phần tư chiều ngang, phần còn lại bỏ trống | Dùng khoảng trống đó cho ba con số giáo viên thật sự cần: số học sinh đang có bài quá hạn, số đang im lặng, số mới thêm tuần này. |
| 7 | Nút Upgrade mờ xám luôn hiển thị | Ẩn hẳn khi tài khoản không dùng được chức năng đó, thay vì để nút chết trên giao diện. Cùng nhóm với nút Hoàn tiền đã nêu trong bản đánh giá giao diện ngày 09/09. |
| 8 | Trạng thái rỗng ghi “It’s empty in this search result” | Trạng thái rỗng nên kèm lối ra: nút thêm học sinh hoặc lấy mã lớp để học sinh tự vào. Hiện chỉ có một câu thông báo và một hình minh hoạ. |
325 giáo viên tạo 2.187 đề · 284 giáo viên sao chép 399 học liệu
Đây là tính năng lõi duy nhất đang tăng trưởng thật trong năm 2026: 121 giáo viên trong tháng 1 lên 172 trong tháng 8, tăng 42%. Toàn bộ 2.187 đề được tạo ra đều thuộc một loại duy nhất là practice. Tên học liệu trong cơ sở dữ liệu cho thấy cách làm hiện tại còn thủ công, ví dụ “Copy of Starters”.
Màn hình Prepare new exercises: mười ba loại câu hỏi xếp ngang hàng nhau, chia ba nhóm, kèm ô tìm kiếm loại câu hỏi.
| # | Chi tiết trong ảnh | Đề xuất |
|---|---|---|
| 1 | Luồng kết thúc ở thư viện | Đưa nút “Giao ngay” vào bước cuối của mọi luồng tạo đề. Đây là tính năng đang lên, nhưng hiện dừng lại ở My Library và giáo viên phải sang màn hình khác để giao, làm đứt mạch công việc. |
| 2 | Mười ba loại câu hỏi cùng một trọng số thị giác | Sắp theo tần suất dùng thật và đánh dấu ba loại phổ biến nhất. Ô tìm kiếm phía trên cho thấy chính đội sản phẩm cũng biết danh sách này quá dài. |
| 3 | Thẻ Teacher AI gắn nhãn Beta, đặt riêng một nhóm trên cùng | Đo riêng tỷ lệ chuyển đổi của thẻ này. Số liệu hiện tại: 89 giáo viên dùng AI Teacher Builder trong ba tháng, tức khoảng một phần tư nhóm tạo đề, đủ lớn để cân nhắc đưa ra khỏi trạng thái Beta hoặc gộp vào luồng chính. |
| 4 | Thẻ Extract document nằm đầu nhóm Question types | Sau khi trích xuất, tự gán trình độ và kỹ năng cho đề. Hiện mọi đề giáo viên tạo đều mang loại practice nên không lọc được trong kho, làm giảm giá trị của chính thư viện riêng. |
| 5 | Không có thao tác nhân bản trong ảnh | Bổ sung chức năng nhân bản kèm đặt tên phiên bản. Tên “Copy of Starters” trong dữ liệu cho thấy giáo viên đang tự xoay xở bằng cách thủ công. |
209 giáo viên dùng chế độ kiểm tra · 3.761 bài khoá đề · 36 giáo viên tạo 154 kỳ thi tập trung
Đây là tính năng tăng nhanh nhất về giá trị tuyệt đối: từ 0 bài trong tháng 2 lên 1.423 bài trong tháng 8. Dù vậy vẫn chỉ chiếm 7% tổng số bài giao, nghĩa là phần lớn giáo viên chưa biết hoặc chưa cần tới. Tồn tại song song hai khái niệm gần nhau: chế độ kiểm tra gắn vào bài giao, và thi tập trung là một thực thể riêng với 36 giáo viên sử dụng.
Màn hình Create exam: hộp thoại giới thiệu che gần hết biểu mẫu đang cần điền. Phía dưới thấy được danh sách học sinh trống với dòng “No students found”, cùng hai tuỳ chọn Send notification và Hide test.
| # | Chi tiết trong ảnh | Đề xuất |
|---|---|---|
| 1 | Hộp thoại giới thiệu che biểu mẫu | Chỉ hiện một lần cho mỗi tài khoản, và hiện ở màn hình danh sách chứ không hiện đè lên biểu mẫu đang điền. Hộp thoại này xuất hiện ở cả trang danh sách lẫn trang tạo mới. |
| 2 | Hai khái niệm song song | Gộp chế độ kiểm tra và thi tập trung thành một khái niệm “Kiểm tra”, giữ lại màn hình theo dõi và xuất kết quả của thi tập trung. Một tính năng 209 giáo viên và một tính năng 36 giáo viên đang cạnh tranh nhau trong cùng một menu. |
| 3 | Danh sách học sinh trống trước khi chọn lớp | Chọn lớp trước, lọc học sinh sau. Thứ tự hiện tại khiến ô danh sách hiển thị “No students found” ngay khi mở, dễ bị hiểu là lỗi. |
| 4 | Tuỳ chọn Hide test bật sẵn, không kèm giải thích | Thêm một dòng mô tả ngắn ngay dưới mỗi công tắc. Đây là các lựa chọn ảnh hưởng tới việc học sinh có nhìn thấy đề hay không, không nên để người dùng tự đoán. |
| 5 | Chế độ kiểm tra không xuất hiện trong luồng giao bài thường | Đưa thành một công tắc ngay trong hộp thoại giao bài, kèm một dòng giải thích. Mức tăng 20 lần trong sáu tháng cho thấy nhu cầu có thật, nhưng 7% độ phủ cho thấy tính năng đang được tìm thấy một cách tình cờ. |
205 giáo viên · 620 bản ghi Nói · 159 giáo viên · 465 bài Viết
Số giáo viên chạm tới nhóm công cụ này đủ lớn để xếp vào năm tính năng hàng đầu, nhưng cách dùng cho thấy đây là công cụ dùng thử độc lập, chưa nằm trong vòng dạy học. Chỉ 5 trên 620 bản ghi Nói và 4 trên 465 bài Viết được gắn với một học sinh cụ thể. Giáo viên chỉnh sửa lại nhận xét của AI trong 5 trên 465 trường hợp. Phân bố nội dung nghiêng hẳn về IELTS: 425 trên 620 bản ghi Nói, và riêng Task 1 chiếm 204 trên 465 bài Viết.
Màn hình Speaking Grading Tool: các bản ghi mang tên tự sinh dạng “New Recording 9/29/2025, 3:27:46 PM”, cột điểm hiển thị 0% cho bốn bản ghi đầu.
| # | Chi tiết trong ảnh | Đề xuất |
|---|---|---|
| 1 | Tên bản ghi là dấu thời gian tự sinh | Đặt tên theo học sinh, chủ đề và ngày. Danh sách hiện tại không thể tra cứu lại được, đây là lý do thực tế khiến công cụ chỉ dùng một lần rồi bỏ. |
| 2 | Cột điểm hiển thị 0% | Phân biệt rõ ba trạng thái: đang xử lý, chấm xong, và chấm thất bại. Con số 0% trên nền vòng tròn đỏ đang bị đọc như kết quả chấm, trong khi thực chất là chưa có kết quả. |
| 3 | Không có cột học sinh | Bắt buộc chọn học sinh hoặc chọn “luyện cho bản thân” ngay khi tải lên. Tỷ lệ 5 trên 620 bản ghi có gắn học sinh là hệ quả trực tiếp của việc không có bước này. |
| 4 | Nút Start grading nằm tách trên cùng bên phải | Cho phép vào thẳng công cụ từ bài Nói mà học sinh vừa nộp, thay vì chỉ từ màn hình tải lên thủ công. Đây là cách duy nhất để công cụ tham gia vào vòng dạy học. |
Màn hình IELTS Writing Task 1: bốn nút chọn dạng bài bên trái, công tắc “Send the results to parents and students” đang tắt, hai nút chấm Free grading và Advanced grading đặt cuối biểu mẫu.
| # | Chi tiết trong ảnh | Đề xuất |
|---|---|---|
| 5 | Công tắc gửi kết quả cho phụ huynh đang tắt mặc định | Bật mặc định khi bài đã gắn với một học sinh. Đây là bước biến một lần chấm thành một lần chăm sóc phụ huynh, hiện đang bị tắt sẵn nên gần như không ai dùng. |
| 6 | Không có ô chọn học sinh trong biểu mẫu | Thêm ô chọn học sinh ngay dưới ô nhập đề bài. Cùng vấn đề với công cụ Nói, và cùng một cách sửa. |
| 7 | Hai mức chấm Free và Advanced đặt cạnh nhau, không nói rõ khác gì | Ghi rõ mỗi mức tiêu tốn bao nhiêu và khác nhau ở điểm nào. Số dư ví hiển thị thường trực ở góc trái nhưng mức tiêu thụ của từng lần chấm thì không được nói ra ở đâu. |
| 8 | Bốn dạng bài IELTS chiếm toàn bộ cột trái | Giữ nguyên trọng tâm IELTS vì dữ liệu ủng hộ điều đó, nhưng bổ sung dạng bài theo chương trình phổ thông để nhóm giáo viên trung tâm tiếng Anh trẻ em có lối vào. |
| 9 | Không có dấu vết giáo viên sửa nhận xét | Tìm hiểu vì sao tỷ lệ chỉnh sửa nhận xét của AI chỉ là 5 trên 465. Hai khả năng dẫn tới hai hướng xử lý trái ngược: hoặc giáo viên tin tưởng hoàn toàn, hoặc giáo viên không tìm thấy chỗ sửa. Cách kiểm chứng rẻ nhất là ngồi cạnh ba giáo viên trong 20 phút. |
Chín nhóm chức năng còn lại, cùng khoảng đo ba tháng, xếp theo số giáo viên.
| Chức năng | Giáo viên | Số lượt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Mời đồng nghiệp vào trường | 259 | 291 | Thao tác một lần lúc thiết lập, không phải nhịp thường xuyên |
| Lịch học của lớp | 151 | 273 | Rất thấp so với 1.604 lớp được tạo cùng kỳ |
| Chấm điểm thủ công | 98 | 1.684 | Đúng chỗ bản đánh giá 09/09 gọi là lỗ hổng lớn nhất: không có hộp thư chấm bài |
| Nhận xét bài học sinh | 64 | 550 | Trên tổng số hàng chục nghìn bài nộp mỗi tháng |
| Yêu cầu duyệt đề | 73 | 350 | Luồng nội bộ giữa giáo viên và quản trị |
| Khoá học | 8 | 8 | Có giao diện đầy đủ nhưng gần như không được dùng |
| Điểm danh | 7 | 133 | Bản đánh giá 09/09 ghi nhận màn hình này hiển thị “— / 0 lớp” |
| Học phí | 2 | 5 | Vẫn chiếm một mục trong menu chính |
| AI Assistant | 0 | 0 | Không có một lượt nào trong ba tháng, trong khi vẫn nằm ở nhóm Tools của menu chính |
Xếp theo tỷ lệ giữa tác động và công sức, dựa trên số giáo viên bị ảnh hưởng.
| # | Việc | Phạm vi ảnh hưởng | Lý do xếp ở vị trí này |
|---|---|---|---|
| 1 | Cảnh báo bài không ai nộp | 671 giáo viên | Một cột trạng thái và một nút nhắc. Công sức nhỏ nhất trong danh sách, chạm tới nhiều giáo viên nhất, và xử lý đúng 8.818 bài mỗi quý đang rơi vào khoảng trống. |
| 2 | Hộp thư chấm bài liên tục | 98 giáo viên hiện tại, tiềm năng toàn bộ | Lỗ hổng lớn nhất theo bản đánh giá 09/09. Con số 98 giáo viên chấm tay thấp không phải vì nhu cầu thấp mà vì thao tác quá nặng: mỗi bài là một vòng mở, chọn, chuyển trang, quay lại. |
| 3 | Gắn học sinh vào công cụ AI chấm | 364 giáo viên | Một ô chọn bắt buộc và một quy tắc đặt tên. Biến công cụ dùng thử thành công cụ dạy học, đang bỏ lỡ 99% số lần sử dụng. |
| 4 | Nút “Giao ngay” ở cuối luồng tạo đề | 325 giáo viên | Tính năng lõi duy nhất đang tăng trưởng, hiện dừng lại ở thư viện thay vì nối thẳng vào công việc. |
| 5 | Rút gọn menu và bỏ mặc định 30 ngày | Toàn bộ | Không cần tính năng mới, chỉ cần bỏ bớt. Có căn cứ định lượng ở mục 6. |
| 6 | Gắn sự kiện xem trang | Đội sản phẩm | Ước tính một ngày công. Không có bước này thì Báo cáo và Kho đề mãi không xếp hạng được, và mọi bản phân tích sau vẫn thiếu đúng hai màn hình nhiều khả năng được mở nhiều nhất. |
Chỉ đo được thao tác ghi. Mọi con số trong tài liệu đến từ các bảng ghi lại hành động tạo, sửa, xoá. Việc xem báo cáo, duyệt kho đề, mở trang chi tiết học sinh không để lại dấu vết nào. Bảng xếp hạng vì vậy là xếp hạng các tính năng tạo ra dữ liệu, không phải xếp hạng các màn hình được mở nhiều nhất.
Ba tháng, không phải cả năm. Khoảng đo từ tháng 6 đến tháng 8 rơi vào kỳ nghỉ hè và đầu năm học. Tính năng tạo lớp đạt đỉnh tháng 5 nên bị ghi nhận thấp hơn thực tế trong khoảng này. Các số liệu theo tháng của cả năm 2026 đã được đưa vào từng mục để bù lại.
Ảnh màn hình chụp trên môi trường thử nghiệm. Toàn bộ ảnh lấy từ bản chụp ngày 16/06/2026 trên tài khoản thử nghiệm với dữ liệu mỏng, nên nhiều bảng hiển thị trạng thái rỗng. Các nhận xét về bố cục, nhãn và luồng vẫn đúng; các nhận xét về mật độ dữ liệu cần kiểm chứng lại trên tài khoản trung tâm thật.
Chưa có hành vi người dùng thật. Giống bản đánh giá giao diện ngày 09/09, toàn bộ phần đề xuất là suy luận từ số liệu và từ ảnh màn hình. Cách kiểm chứng rẻ nhất vẫn là ngồi cạnh ba giáo viên, mỗi người 20 phút, ghi lại số lần họ dừng lại để tìm.
Tài liệu liên quan: Đánh giá UI/UX teacher.flyer.us · Danh mục tính năng